Động từ phãn thân to plant oneself đứng (ở một chỗ nào để quan sát, dò xét. ... vào mỏ (để đánh lừa người định mua là mỏ có trữ lượng cao) ... Từ đồng nghĩa ...
Xem chi tiết »
20 thg 7, 2022 · plant ý nghĩa, định nghĩa, plant là gì: 1. a living thing that grows in earth, in water, or on other plants, usually has a stem, leaves… Pot plant · In-plant · Plant life · Xem thêm
Xem chi tiết »
Từ: plant · danh từ · sự mọc · dáng đứng, thế đứng · máy móc, thiết bị (của một nhà máy); nhà máy ((thường) là công nghiệp nặng) · (từ lóng) người gài vào (một tổ ...
Xem chi tiết »
put or set (seeds, seedlings, or plants) into the ground; set · fix or set securely or deeply; implant, engraft, embed, imbed · set up or lay the groundwork for; ...
Xem chi tiết »
The beans of the castor oil plant are highly toxic and contain the toxin ricin. English Cách sử dụng "nuclear power plant" trong một câu.
Xem chi tiết »
Plant là gì? · Plant là Trang Thiết Bị, Nhà Máy, Xưởng Máy, Công Xưởng, Phân Xưởng. · Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Xem chi tiết »
Plant là thuật ngữ tiếng Anh trong lĩnh vực kinh doanh có nghĩa tiếng Việt là Cây. Nghĩa của từ Plant. What is the Plant Definition and meaning.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ plants - plants là gì · 1. trồng, gieo · 2. cắm, đóng chặt xuống (cọc...) · 3. (động từ phản thân) to plant oneself đứng (ở một chỗ nào để quan sát, ...
Xem chi tiết »
(từ lóng) người gài vào (một tổ chức nào để làm tay trong); vật gài bí mật (vào nơi nào như bom, máy ghi âm…) ngoại động từ. trồng, gieo. to plant a tree: trồng ...
Xem chi tiết »
Plant là Trang Thiết Bị, Nhà Máy, Xưởng Máy, Công Xưởng, Phân Xưởng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Xem chi tiết »
Plant là gì? · Plant có nghĩa là (n) Máy móc, thiết bị, nhà máy, xí nghiệp · Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.
Xem chi tiết »
Tóm lại nội dung ý nghĩa của plants trong tiếng Anh. plants có nghĩa là: plant /plɑ:nt/* danh từ- thực vật, cây (nhỏ)- sự mọc=in plant+ đang mọc ...
Xem chi tiết »
Nghĩa là gì: plant plant /plɑ:nt/. danh từ. thực vật, cây (nhỏ). sự mọc. in plant: đang mọc lên; to lose plant: chết lụi; to miss plant: không nẩy mầm được.
Xem chi tiết »
Kiểm tra trực tuyến cho những gì là PLANT, ý nghĩa của PLANT, và khác viết tắt, từ viết tắt, và từ đồng nghĩa.
Xem chi tiết »
5 thg 10, 2021 · Slang. A scheming trick; a swindle. verb, transitive. planted, planting, plants. 1. a. To place or set (seeds, for ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Nghĩa Plant Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề nghĩa plant là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu