Nghĩa Suy Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nghĩa suy ra" thành Tiếng Anh
stretch là bản dịch của "nghĩa suy ra" thành Tiếng Anh.
nghĩa suy ra + Thêm bản dịch Thêm nghĩa suy raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
stretch
verb noun adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nghĩa suy ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nghĩa suy ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Suy Ra Có Nghĩa Là Gì
-
'suy Ra' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Suy Ra Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Suy - Từ điển Việt
-
Từ điển Việt Anh "suy Ra" - Là Gì?
-
SUY RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SUY RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Suy Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Suy Ra Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Sự Khác Biệt Giữa động Từ 'ngụ ý' Và 'suy Ra'
-
Việc Dùng Từ “Suy Rộng Ra” Có ý Nghĩa Như Thế Nào?