chầu chực - Wiktionary tiếng Việt vi.wiktionary.org › wiki › chầu_chực
Xem chi tiết »
(Ít dùng) ở bên cạnh để chờ đợi sự sai khiến , chờ đợi mất nhiều thì giờ để đạt một yêu cầu gì ,
Xem chi tiết »
23 thg 2, 2021 · Từ điển tiếng Việt Giải thích, Chực có 2 nghĩa, một là chờ sẵn để làm việc gì đó, hai là ở vào thế sẵn sàng để chờ có điều kiện là làm hoặc diễn ...
Xem chi tiết »
- đgt. 1. ở bên cạnh để hầu hạ: chầu chực bên quan lớn. 2. Chờ đợi mãi để mong gặp gỡ hoặc đề bạt yêu cầu gì ...
Xem chi tiết »
chầu chực có nghĩa là: - đgt. . . ở bên cạnh để hầu hạ: chầu chực bên quan lớn. . . Chờ đợi mãi để mong gặp gỡ hoặc đề bạt yêu cầu gì: chầu ...
Xem chi tiết »
chầu chực, - đgt. 1. ở bên cạnh để hầu hạ: chầu chực bên quan lớn. 2. Chờ đợi mãi để mong gặp gỡ hoặc đề bạt yêu cầu gì: chầu chực từ sáng đến tối mà không ...
Xem chi tiết »
đgt. 1. ở bên cạnh để hầu hạ: chầu chực bên quan lớn. 2. Chờ đợi mãi để mong gặp gỡ hoặc đề bạt yêu cầu gì ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ chầu chực trong Từ điển Tiếng Việt chầu chực [chầu chực] To attend (upon) (a mandarin..), wait (upon); wait (for), await; dance attendance upon ...
Xem chi tiết »
25 thg 4, 2022 · Chầu trực nghĩa là gì? ... Chầu trực là một từ hoàn toàn không có thông tin trong từ điển Tiếng Việt. Sở dĩ có sự sai chính tả này là do cách phát ...
Xem chi tiết »
The meaning of: chầu chực is To attend upon (a mandarin..) ... chầu chực. Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: chầu chực ...
Xem chi tiết »
Chầu chực là gì: Faire antichambre; attendre longuement Être aux côté de Trong khi ông cụ ốm con cái luôn luôn chầu chực để phục ... Xem tiếp các từ khác.
Xem chi tiết »
chầu chực có nghĩa là: To wait for too long. Trên đây là ý nghĩa của từ chầu chực trong hệ thống Tự điển Phật học online do Cổng Thông tin ...
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. chầu chực. to attend (upon)(a mandarin), wait (upon); wait (for), await; dance attendance upon; to cool one's heels.
Xem chi tiết »
I can't stand spongers who get something for nothing, either. ... Group mates hate a sponger, somebody who doesn't work but claims the grade nevertheless as part ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Nghĩa Từ Chầu Chực
Thông tin và kiến thức về chủ đề nghĩa từ chầu chực hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu