Tra từ 'chia sẻ' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
Trong tiếng anh, chia sẻ được gọi là “Share”- là một trong các từ tiếng anh được sử dụng phổ biến và rộng rãi nhất, đặc biệt là trên các trang mạng xã hội.
Xem chi tiết »
Share your thoughts and feelings, your dreams and your fears. Họ chia sẻ ý kiến của mình với Mai Lan rồi chia sẻ kế hoạch của họ với các thành viên trong nhóm ...
Xem chi tiết »
share. verb. en to give. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó. · communicate. verb. Giao tiếp, chia sẻ là mấu chốt để đáp ứng nhu cầu của ...
Xem chi tiết »
Cụm từ tương tự · chia sẻ · communicate · divide · share · sharing · to share · Chia sẻ chi phí dịch chuyển bằng ô tô · carpool · Chia sẻ công việc · Work sharing.
Xem chi tiết »
Đối với chúng ta thì chia sẻ là từ với sử dụng nhiều và rộng rãi trong cuộc ... ở đây chia sẻ có nghĩa là chia sẻ với nhau vì lợi ích hay khó khăn chia sẻ ...
Xem chi tiết »
Learn English · Apprendre le français · 日本語学習 · 学汉语 · 한국어 배운다. |. Diễn đàn Cồ Việt · Đăng nhập; |; Đăng ký.
Xem chi tiết »
share - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary. ... chia sẻ, chia phần ... trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể).
Xem chi tiết »
Share có nghĩa là gì? Share (Xe hay se) có nghĩa là chia sẻ - là một trong những từ tiếng Anh được sử dụng phổ biến nhất kể từ khi facebook ( ...
Xem chi tiết »
19 thg 3, 2021 · So, why not give love sầu to receive love back? 2. Từ vựng. Từ vựng, Nghĩa. Sharing, Sự phân chia sẻ. literal, Hiểu theo nghĩa đen.
Xem chi tiết »
Thích và chia sẻ bài viết này với bạn bè của bạn · Like and share this article with your friends on social networks.
Xem chi tiết »
1 thg 3, 2022 · 2. Từ vựng ; Sharing, Sự chia sẻ ; literal, Hiểu theo nghĩa đen ; empathy, Sự đồng cảm ; comfort, An ủi ; Giving, Cho đi ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 4,8 (13) Chia sẻ là một động từ được dùng trong ngôn ngữ tiếng Việt. Nó có nghĩa là chia ra, sẻ bớt ra từ một chỉnh thể.
Xem chi tiết »
Phát âm chia sẻ · chia sẻ cho nhau từng bát cơm manh áo lúc khó khăn: to share every bowl of rice and every bit of clothes in hard times · chia sẻ niềm vui nỗi ...
Xem chi tiết »
Lấy đồ của mình cho người khác xài chung. Cùng chia với nhau để cùng hưởng hoặc cùng chịu. Đồng nghĩaSửa đổi · sẻ chia ... Bị thiếu: trong | Phải bao gồm: trong
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Nghĩa Từ Chia Sẻ Trong Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề nghĩa từ chia sẻ trong tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu