Ngó Sen Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. ngó sen
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

ngó sen tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ ngó sen trong tiếng Trung và cách phát âm ngó sen tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ngó sen tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm ngó sen tiếng Trung ngó sen (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm ngó sen tiếng Trung 莲菜 《用做蔬菜的藕。》藕 《莲的地下茎, 长形, 肥大有节, 白色, 中间有许多管状的孔, 折断后有丝。可以吃。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
莲菜 《用做蔬菜的藕。》藕 《莲的地下茎, 长形, 肥大有节, 白色, 中间有许多管状的孔, 折断后有丝。可以吃。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ ngó sen hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • dập lấp tiếng Trung là gì?
  • vòng da tiếng Trung là gì?
  • việc quan trọng tiếng Trung là gì?
  • hiếu sắc tiếng Trung là gì?
  • cà độc dược tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của ngó sen trong tiếng Trung

莲菜 《用做蔬菜的藕。》藕 《莲的地下茎, 长形, 肥大有节, 白色, 中间有许多管状的孔, 折断后有丝。可以吃。》

Đây là cách dùng ngó sen tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ngó sen tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 莲菜 《用做蔬菜的藕。》藕 《莲的地下茎, 长形, 肥大有节, 白色, 中间有许多管状的孔, 折断后有丝。可以吃。》

Từ điển Việt Trung

  • hiểu đạo lý tiếng Trung là gì?
  • sóc bay tiếng Trung là gì?
  • chân vạc tiếng Trung là gì?
  • túc tiếng Trung là gì?
  • trí khôn của lứa tuổi tiếng Trung là gì?
  • đơn sơ tiếng Trung là gì?
  • không khí trợ đốt tiếng Trung là gì?
  • chôn chân tiếng Trung là gì?
  • chiều cao tính từ mặt nước biển tiếng Trung là gì?
  • cấp bách tiếng Trung là gì?
  • chuyện hài tiếng Trung là gì?
  • nơi ở cũ tiếng Trung là gì?
  • gói tiếng Trung là gì?
  • tiếp tục đảm nhiệm tiếng Trung là gì?
  • cơm xoàng tiếng Trung là gì?
  • lời khuyên tiếng Trung là gì?
  • tường thành tiếng Trung là gì?
  • vẫy chào tiếng Trung là gì?
  • chuyển lực tiếng Trung là gì?
  • âm thoa tiếng Trung là gì?
  • thụ lý tiếng Trung là gì?
  • dầu mà tiếng Trung là gì?
  • cúng Phật tiếng Trung là gì?
  • người trung lương tiếng Trung là gì?
  • đầu mối đường sắt tiếng Trung là gì?
  • cường điệu tiếng Trung là gì?
  • thiết lập tiếng Trung là gì?
  • ước chừng tiếng Trung là gì?
  • phải lẽ tiếng Trung là gì?
  • mát tít tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Ngó Sen Trong Tiếng Anh