Ngoặc - Wiktionary
Có thể bạn quan tâm
Jump to content
Contents
move to sidebar hide- Beginning
- Entry
- Discussion
- Read
- Edit
- View history
- Read
- Edit
- View history
- What links here
- Related changes
- Upload file
- Permanent link
- Page information
- Cite this page
- Get shortened URL
- Create a book
- Download as PDF
- Printable version
Vietnamese
[edit]Pronunciation
[edit]- (Hà Nội) IPA(key): [ŋwak̚˧˨ʔ]
- (Huế) IPA(key): [ŋwak̚˨˩ʔ]
- (Saigon) IPA(key): [ŋwak̚˨˩˨]
Noun
[edit]ngoặc • (𢫛)
- a hook
- (typography) short for dấu ngoặc đơn (“parenthesis”)
- (typography) short for dấu ngoặc kép (“double quotation mark”) mở ngoặcopen quote/parenthesis đóng ngoặcclosed/end quote/parenthesis
- Vietnamese terms with IPA pronunciation
- Vietnamese lemmas
- Vietnamese nouns
- vi:Typography
- Vietnamese short forms
- Vietnamese terms with usage examples
- Pages with entries
- Pages with 1 entry
Từ khóa » đóng Ngoặc
-
Dấu Ngoặc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dấu Ngoặc Kép – Wikipedia Tiếng Việt
-
ĐÓNG NGOẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Kí Tự Đặc Biệt Dấu Ngoặc Vuông, Kép, Đơn ❤️️ 55 Ký Tự
-
Kí Tự đặc Biệt Dấu Ngoặc ấn Tượng Nhất - Tên Game Hay Với Kí Tự Dấu ...
-
'đóng Ngoặc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Mở Ngoặc 3 Nhân X + 8 đóng Ngoặc Chia Mở Ngoặc 7 Nhân X-2 ...
-
1+mở Ngoặc âm 10 đóng Ngoặc + 5 +mở Ngoặc âm 7 đóng ... - Olm
-
Mở Ngoặc Đóng Ngoặc | Facebook
-
35 - 5 Mở Ngoặc X - 1 đóng Ngoặc Bằng 10 Câu Hỏi 3373701
-
Mở Ngoặc 1+1/2 đóng Ngoặc Nhân Mở Ngoặc 1+1/3 đóng Ngoặc ...
-
Làm Cách Nào để đóng Ngoặc Trên Nhiều Dòng Văn Bản Trong Tài Liệu ...
-
X Mở Ngoặc X Mũ 2 Cộng 2 đóng Ngoặc Bằng 15 Nam 2022 | Cây-đ