Ngoài Lề In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "ngoài lề" into English
marginal is the translation of "ngoài lề" into English.
ngoài lề + Add translation Add ngoài lềVietnamese-English dictionary
-
marginal
adjectiveNhững người bị đẩy ra ngoài lề và lãng quên.
The marginalized and forgotten.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ngoài lề" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "ngoài lề" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chuyện Ngoài Lề Trong Tiếng Anh
-
Ngoài Lề Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'ngoài Lề' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"ngoài Lề" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CÂU CHUYỆN BÊN LỀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ngoài Lề | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "ngoài Lề" - Là Gì?
-
Tra Từ Ngoài Lề - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Chuyện Ngoài Lề Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
HƠN 200 CỤM TIẾNG ANH MÀ BẠN SẼ MUỐN “BUỘT MIỆNG NÓI ...
-
Chuyện Ngoài Lề | Yêu Chạy Bộ
-
Một Số Thuật Ngữ Chuyên Dùng Trong Ngành Cấp Thoát Nước Tiếng Anh
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt