Ngoạn Mục - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
spectacular, breathtaking, breathtakingly là các bản dịch hàng đầu của "ngoạn mục" thành Tiếng Anh.
ngoạn mục + Thêm bản dịch Thêm ngoạn mụcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
spectacular
adjectiveamazing or worthy of special attention
Và mùa thu ngoạn mục chuyển đổi thiên nhiên thành màu cam, vàng và đỏ rực rỡ.
And spectacular autumn transformed nature into brilliant shades of orange, yellow, and red.
en.wiktionary2016 -
breathtaking
adjectiveNếu thăm viếng ruộng bậc thang, bạn có thể đích thân thưởng thức cảnh đẹp ngoạn mục.
If you visit the terraces, you can personally experience their breathtaking beauty.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
breathtakingly
adverbKhả năng tiên tri thật là ngoạn mục làm sao.
How breathtakingly prescient of her.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- fancy
- goloptious
- goluptious
- pleasant to the eyes
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngoạn mục " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ngoạn mục" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cú Lừa Ngoạn Mục Tiếng Anh Là Gì
-
Cú Lừa Ngoạn Mục Dịch
-
Ngoạn Mục In English - Glosbe Dictionary
-
'ngoạn Mục' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
“Cú Lừa” Ngoạn Mục Trong Lịch Sử Quân Sự Thế Giới
-
Cú Lừa Ngoạn Mục Của Người đàn Bà Ngoại Tình - PLO
-
Cú Lừa Ngoạn Mục - CGV
-
Những ảnh Hài Hước Trong Ngày - VnExpress
-
Tôi đã Lĩnh Trọn Cú Lừa Ngoạn Mục Của Người đàn ông Lý Tưởng!
-
Ali Dia – Cú Lừa Ngoạn Mục ở Premier League - Báo Tuổi Trẻ
-
Tôi đã Mắc Cú Lừa Ngoạn Mục Trấn áp Cả Tình Lẫn đời!
-
Những Cú Lừa Ngoạn Mục Nổi Tiếng Thế Giới Ngày Cá Tháng Tư
-
Tottenham Cầu Thủ-xem đá Bóng - Asvolt
-
Tòa Nhà 'chọc Trời' đầu Tiên Trên Thế Giới
-
Video: Cú Lừa Ngoạn Mục Ngày Cá Tháng Tư - Vietnamnet