• Ngoan, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Well-behaved, Good, Nice

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ngoan" thành Tiếng Anh

well-behaved, good, nice là các bản dịch hàng đầu của "ngoan" thành Tiếng Anh.

ngoan adjective + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • well-behaved

    adjective

    having good manners and acting properly

    Em siêng năng học hành và ngoan ngoãn”.

    He is diligent in his studies and well behaved.”

    en.wiktionary.org
  • good

    adjective

    Nếu con ngoan thì họ sẽ cho con con ngựa nhỏ.

    If you're good, they let you ride a pony.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • nice

    adjective

    Hai đứa mà không chơi ngoan là bố tịch thu đồ chơi đấy nhé.

    If you two guys can't play nice together, I'm taking away your toys.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • docile
    • toward
    • towards
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ngoan " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "ngoan" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Trai Ngoan Tiếng Anh Là Gì