Ngon Miệng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ngon miệng" thành Tiếng Anh
appetite, with good appetite, with great appetite là các bản dịch hàng đầu của "ngon miệng" thành Tiếng Anh.
ngon miệng + Thêm bản dịch Thêm ngon miệngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
appetite
noundesire of or relish for food
Các triệu chứng viêm ruột thừa cổ điển là đau bụng và ăn không ngon miệng .
The classic symptoms of appendicitis are abdominal pain and loss of appetite .
en.wiktionary2016 -
with good appetite
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
with great appetite
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngon miệng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ngon miệng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ngon Miệng Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Những Câu Chúc Ngon Miệng Bằng Tiếng Anh Và Giao Tiếp Trong Bữa ăn
-
ĂN NGON MIỆNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
• ăn Ngon Miệng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Ngon Miệng Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Cách Chúc Ngon Miệng Bằng Tiếng Anh & Mẫu Câu Giao ... - TalkFirst
-
ĂN NGON MIỆNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BỮA TRƯA NGON MIỆNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chúc Ngon Miệng Tiếng Anh Và Cách Giao Tiếp Trong Bữa ăn
-
[Nằm Lòng] Những Câu Chúc Ngon Miệng Tiếng Anh
-
CHÚC NGON MIỆNG BẰNG TIẾNG ANH – GIAO TIẾP TRONG BỮA ...
-
Mẫu Câu Giao Tiếp Thông Dụng Trong Bữa ăn Hằng Ngày