Ngốn Ngấu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ngốn ngấu" thành Tiếng Anh
bolt, devour, gobble up là các bản dịch hàng đầu của "ngốn ngấu" thành Tiếng Anh.
ngốn ngấu + Thêm bản dịch Thêm ngốn ngấuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bolt
verb noun adverb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
devour
verbLà ngốn ngấu, là nhồi nhét.
To devour, to consume.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
gobble up
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
voracious
adjective GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngốn ngấu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ngốn ngấu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ngốn Ngấu
-
Nghĩa Của Từ Ngốn Ngấu - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "ngốn Ngấu" - Là Gì?
-
Ngốn Ngấu - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Ngốn Ngấu Là Gì
-
Ngốn Ngấu Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'ngốn Ngấu' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
NGỐN NGẤU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ngốn Ngấu - Tin Tức, Hình ảnh, Video, Bình Luận
-
Ngốn Ngấu Nghĩa Là Gì?
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'ngốn Ngấu' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ngốn Ngấu' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Definition Of Ngốn Ngấu? - Vietnamese - English Dictionary