Ngôn Ngữ Ký Hiệu In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "ngôn ngữ ký hiệu" into English
sign language, Sign language are the top translations of "ngôn ngữ ký hiệu" into English.
ngôn ngữ ký hiệu + Add translation Add ngôn ngữ ký hiệuVietnamese-English dictionary
-
sign language
nounsign language [..]
Có nhiều nhận thức sai về người khiếm thính và ngôn ngữ ký hiệu.
There are many misconceptions concerning deaf people and sign language.
en.wiktionary.org
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ngôn ngữ ký hiệu" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Ngôn ngữ ký hiệu + Add translation Add Ngôn ngữ ký hiệuVietnamese-English dictionary
-
Sign language
http-www.lingvoj.org-lingvoj.rdf
Translations of "ngôn ngữ ký hiệu" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ngôn Ngữ Ký Hiệu Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ngôn Ngữ Ký Hiệu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
NGÔN NGỮ KÝ HIỆU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NGÔN NGỮ KÝ HIỆU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGÔN NGỮ KÝ HIỆU - Translation In English
-
Ngôn Ngữ Ký Hiệu Mỹ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ngôn Ngữ Ký Hiệu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ký Hiệu Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
ESL định Nghĩa: Ngôn Ngữ Ký Hiệu Tiếng Anh - English Sign Language
-
Người điếc Và Ngôn Ngữ Ký Hiệu (English Subtitles) - YouTube
-
🧐🧐Chắc Hẳn Các Bạn đã Từng Thắc Mắc. Liệu Ngôn Ngữ Ký Hiệu ở ...
-
GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ LỊCH SỬ NGÔN NGỮ KÝ HIỆU
-
PHIÊN DỊCH VIÊN NGÔN NGỮ KÝ HIỆU - Dich Thuat IFK
-
"ngôn Ngữ Ký Hiệu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore