Ngọn Núi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
alp, mountain, peak là các bản dịch hàng đầu của "ngọn núi" thành Tiếng Anh.
ngọn núi + Thêm bản dịch Thêm ngọn núiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
alp
nounChúng tôi rất ngạc nhiên khi thầy kiểm tra các em về những ngọn núi ở Thụy Sĩ.
We are pleasantly surprised when the teacher quizzes the children on a lesson about the Swiss Alps.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mountain
nounNúi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản.
Mt. Fuji is the highest mountain in Japan.
GlosbeMT_RnD -
peak
nounCon phải đem máy phát tín hiệu lên đỉnh ngọn núi.
You must find the beacon from the peak of that mountain.
GlosbeMT_RnD -
tor
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngọn núi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ngọn núi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ngọn Núi Tiếng Anh đọc Là Gì
-
NGỌN NÚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NGỌN NÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NGỌN NÚI DỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Ngọn Núi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ngọn Núi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "ngọn Núi" - Là Gì?
-
Top 19 Leo Núi Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2021 - Giarefx
-
NGỌN NÚI - Translation In English
-
Núi Tiếng Anh đọc Là Gì - Hỏi Đáp
-
Everest – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Và đoạn Văn Tiếng Anh Miêu Tả Cảnh Vật - English4u
-
Ngọn Núi Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt