NGỌN NÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
NGỌN NÚI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từngọn núi
mountain
núimoutainhill
đồinúivolcano
núi lửangọn núinúi lửa phun tràomountains
núimoutainhills
đồinúivolcanoes
núi lửangọn núinúi lửa phun trào
{-}
Phong cách/chủ đề:
Push on over that hill.Như ngọn núi bằng đá.
Like a stone from the mountain.Trên hàng ngàn ngọn núi.
On a thousand hills.Ngang ngọn núi” thể hiện sự.
Down the mountain" they show.Giống như ngọn núi đá.
Like a stone from the mountain.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từnúi xanh núi đen Sử dụng với động từleo núilên núixuống núinúi lửa phun trào qua núilên đỉnh núiđến vùng núileo núi đá leo núi everest núi nầy HơnSử dụng với danh từnúi lửa ngọn núidãy núivùng núiđỉnh núihẻm núisườn núidãy núi alps dãy núi rocky dãy núi andes HơnNgọn núi lúc nào chẳng khó khăn.
The hill is always difficult.Dẫn về ngọn núi bên hồ.
Down the side of the hill to the lake.Bãi biển nằm giữa hai ngọn núi.
This beach is between two hills.Hãy trèo lên ngọn núi ở trước mặt bạn.
Climb up the hill in front of you.Chúng nó nằm lần lượt ở bảy ngọn núi.
It is situated on seven hills.Nếu bạn nhìn thấy ngọn núi đầu tiên.
If you saw the MOUNTAIN first.Thành ấy được xây trên bảy ngọn núi.
The city is built on seven hills.Chúng tôi đang ngắm ngọn núi gần đó….
We looked at the mountain near us….Thành ấy được xây trên bảy ngọn núi.
The town was founded on seven hills.Có một vài ngọn núi phía sau ngôi nhà.
There is a group of houses behind the hill.Nó cũng được bao quanh bởi 7 ngọn núi.
It is surrounded by seven hills.Có rất nhiều ngọn núi để leo lên đó.
There are a lot of mountains to climb out there.Nhiều con đường để đi lên ngọn núi đó.
Lots of ways to go up that hill.Còn có rất nhiều ngọn núi khác đang chờ đợi tôi.
There was another hill waiting for me.Bảy cái đầu nầy là bảy ngọn núi( c. 9).
The seven heads are seven hills.(v. 9).Có rất nhiều ngọn núi để bạn khám phá.
There are plenty of mountains for you to explore.Không có dấu hiệu sự sống nào trên ngọn núi đó cả.
There was not a trace of life on this hill.Meru: Ngọn núi linh- thiên, như Olympus ở Hi- lạp.
Mount as in Mountain- Olympus as in Olympians.Tao đéo bao giờ leo một ngọn núi nào nữa luôn.
I will never again roll down another hill.Dù sao cứ phải cẩn thận,ngày mai đừng đi qua ngọn núi đó!
Be careful going over the hill this morning, though!Đây là ngọn núi nổi bật trẻ nhất trong khu vực Three Sisters của Oregon.
It is the youngest prominent volcano in the Three Sisters area of Oregon.Người nói tiếng Nhật gọi ngọn núi là" Fuji- san".
Japanese speakers refer to the mountain as"Fuji-san".Điều đặc biệt,xung quanh làng còn được bao bọc bởi 8 ngọn núi nhỏ.
This small village is surrounded by 8 small hills.Một số ngọn núi thấp thuộc dãy Taebaek nằm rải rác quanh thành phố.
Numerous low mountains-outliers of the Taebaek range-are scattered around the city.Đây là ngọn núi hoạt động mạnh nhất trong số 130 núi lửa hoạt động của Indonesia.
It was the most active volcano among 130 volcanoes of Indonesia.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 3887, Thời gian: 0.0252 ![]()
![]()
ngon nhất thế giớingọn núi cao nhất nhật bản

Tiếng việt-Tiếng anh
ngọn núi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Ngọn núi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
ngọn núi nàythis mountainthis volcanongọn núi làmountain isngọn núi đượcmountain ishai ngọn núitwo mountainsngọn núi lửa hoạt độngactive volcanoactive volcanoesnhững ngọn núi nàythese mountainsqua những ngọn núithrough the mountainstoàn bộ ngọn núithe whole mountainentire mountainnhiều ngọn núimany mountainsTừng chữ dịch
ngọntính từtopngọndanh từflamemountainfiretopsnúidanh từmountainhillmountainsnúitính từmountainousnúimt. STừ đồng nghĩa của Ngọn núi
hill đồi mountain núi lửa volcano moutainTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Ngọn Núi Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
NGỌN NÚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ngọn Núi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ngọn Núi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
NGỌN NÚI - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "ngọn Núi" - Là Gì?
-
Ngọn Núi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ngọn Núi' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Top 19 Leo Núi Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2021 - Giarefx
-
Núi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Learning Effortless English, Profile Picture - Facebook
-
Học Tiếng Anh: Ngọn Núi Lên Tiếng - VnExpress