Ngón Tay Cò Súng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ngón tay cò súng" thành Tiếng Anh
trigger finger là bản dịch của "ngón tay cò súng" thành Tiếng Anh.
ngón tay cò súng + Thêm bản dịch Thêm ngón tay cò súngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
trigger finger
noundifficulty encountered in finger flexion or extension
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngón tay cò súng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ngón tay cò súng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ngón Tay Cò Súng Tiếng Anh
-
Ngón Tay Cò Súng (TRIGGER FINGER)
-
Ngón Tay Bị Kẹt (ngón Tay Cò Súng) - Trigger Finger
-
Ngón Tay Lò Xo (Trigger Finger) | Vinmec
-
Ngón Tay Cò Súng (ngón Tay Bật): Nguyên Nhân, Triệu Chứng | Vinmec
-
Từ điển Việt Anh "ngón Tay Cò Súng" - Là Gì?
-
Trigger Finger - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hội Chứng Ngón Tay Cò Súng - Những điều Bạn Cần Biết
-
NGÓN TAY BẬT TÁCH NHƯ CÒ SÚNG - CƠ CHẾ BỆNH LÝ VÀ ...
-
Ngón Tay Cò Súng (hội Chứng Ngón Tay Bật) Là Bệnh Gì? • Hello Bacsi
-
Vật Lý Trị Liệu Ngón Tay Cò Súng - Những điều Bạn Cần Biết
-
Ngón Tay Bật (ngón Tay Cò Súng): Bệnh Thường Gặp ở Người Trung Niên
-
Những điều Cần Biết Về Bệnh De Quer Vain Và Ngón Tay Cò Súng
-
Sáng Dậy Ngón Tay Không Duỗi Ra được – Kỳ Quá Bác Sĩ ơi!