Ngông Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ngông" thành Tiếng Anh

eccentric, rash, peculiar là các bản dịch hàng đầu của "ngông" thành Tiếng Anh.

ngông + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • eccentric

    adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • rash

    adjective verb noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • peculiar

    adjective noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • goose

    noun GlosbeResearch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ngông " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ngông" có bản dịch thành Tiếng Anh

  • lời lẽ ngông cuồng extravaganza
  • ngông cuồng audacious · eccentric · extravagant · profligate · wild
  • ý ngông crotchet
  • ngông nghênh rakish · smart-alecky · stuck-up · swagger · ungracefully lanky
  • quá ngông cuồng extravagate
  • người ngông crotcheteer
  • người ngông nghênh smart alec · smart aleck
  • ý ngông cuồng megrim
xem thêm (+7) Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "ngông" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Chơi Ngông Tiếng Anh Là Gì