Ngọt Ngào - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ngọt ngào" thành Tiếng Anh
delicious, suave, fluff là các bản dịch hàng đầu của "ngọt ngào" thành Tiếng Anh.
ngọt ngào + Thêm bản dịch Thêm ngọt ngàoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
delicious
adjectivepleasing to taste
Một anh hùng, đẹp trai, rất ngọt ngào thuyền trưởng John Jameson.
The handsome, the heroic, the delicious aptain John Jameson.
en.wiktionary.org -
suave
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fluff
verb noun Lo.Ng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- luscious
- sugary
- honeyed
- honied
- mellifluent
- mellifluous
- smile and speak suavely
- sweet
- sweetly
- sweetness
- treacly
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngọt ngào " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ngọt ngào" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Một Chút Ngọt Ngào Tiếng Anh
-
MỘT CHÚT NGỌT NGÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
[English Below] Một Chút Ngọt Ngào... - Manoir Des Arts Hotel
-
[Vietsub + Kara] "A Little Sweet" Một Chút Ngọt Ngào - YouTube
-
Ngọt Ngào Tiếng Anh Là Gì? Có Dễ Học Không
-
HỌC TIẾNG ANH QUA BÀI HÁT SUGAR | VOCA MUSIC
-
Top 30 Lời Tỏ Tình Bằng Tiếng Anh Hay Nhất - Step Up English
-
Có Chút Ngọt Ngào / 有点甜 - Uông Tô Lang (Silence Wang), BY2
-
[Dịch Lời Bài Hát] Có Chút Ngọt Ngào (有點甜) – Uông Tô Lang (汪苏泷)
-
Lời Bài Hát: Có Chút Ngọt Ngào | 有点甜 - Việt-Trung - Ca Sỹ
-
GỬI TẶNG BẠN MỘT CHÚT NGỌT NGÀO CHO NGÀY VALENTINE
-
Đọc Truyện Một Chút Ngọt Ngào | Delwyn_nn