Shuì hǎo! Ngủ ngon! 做个好梦! Zuò gè hǎo mèng! 25 thg 12, 2021
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (13) 19 thg 4, 2022 · Có thể bạn chưa biết 晚安 – “Chúc ngủ ngon” với phiên âm là / Wǎn'ān / được mọi người hiểu ngầm là viết tắt của từ / Wǒ ài nǐ ài nǐ / 我爱你爱你 ...
Xem chi tiết »
晚安!- Wǎn'ān! – Chúc ngủ ngon! ... 晚安宝贝- wǎn'ān, bǎobèi – Ngủ ngon nhé!, bảo bối của tôi! 早点休息 – zǎodiǎn xiūxī- Nghỉ ngơi và thư giãn đi nhé!
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (1) 7 thg 10, 2021 · Chữ Hán, Phiên âm, Dịch nghĩa ; 晚安做个好梦! wǎn'ān, zuò gè hǎo mèng, Ngủ ngon, mơ đẹp nhé! ; 睡好! shuì hǎo, Ngon giấc! ; 睡觉的时间到了。
Xem chi tiết »
Cách chúc ngủ ngon bằng tiếng Trung · 1.晚安! (Wǎn'ān!): Chúc ngủ ngon! · 2. 睡好. (Shuì hǎo.): Ngủ ngon. · 3.做个甜美的梦。(Zuò ge tiánměi de mèng.): Chúc có một ...
Xem chi tiết »
Chúc ngủ ngon tiếng Trung là wǎn'ān (晚安). Trong tiếng Trung có nhiều cách khác nhau để chúc ngủ ngon, tổng hợp những câu chúc ngủ ngon tiếng Trung. Chúc ...
Xem chi tiết »
1. 晚安! Wǎn'ān! Chúc ngủ ngon! ; 2. 好梦. Hǎo mèng. chúc bạn có những giấc mơ đẹp ; 3. 晚安宝贝. Wǎn'ān, bǎobèi. Ngủ ngon nhé!, bảo bối của tôi!
Xem chi tiết »
Chúc ngủ ngon tiếng Trung quen thuộc là 晚安 có phiên âm / Wǎn'ān /. Nhưng vẫn có trường hợp mọi người hiểu câu chúc trên được viết tắt của cụm từ / Wǒ ài nǐ ài ...
Xem chi tiết »
26 thg 10, 2021 · Chúc ngủ ngon hay danh cho bạn bè · 1. 做个甜美的梦。 /Zuò ge tiánměi de mèng./. Chúc có một giấc mơ đẹp. · 2. 晚安! / Wǎn'ān/. Chúc ngủ ngon! · 3 ...
Xem chi tiết »
Chúc Ngủ Ngon Tiếng Hoa · 1. 一起做一个美丽的梦. Yīqǐ zuò yīgè měilì de mèng. Cùng nhau có một giấc mơ đẹp nhé. · 2. 劳累一天后,放松身心,做美丽的梦. 晚安!
Xem chi tiết »
Thời lượng: 10:25 Đã đăng: 8 thg 7, 2018 VIDEO
Xem chi tiết »
Chúc ngủ ngon tiếng Trung · 1.晚安! (Wǎn'ān!) Chúc ngủ ngon! · 2. 睡好。 (Shuì hǎo.) Ngủ ngon. · 3.做个甜美的梦。 (Zuò ge tiánměi de mèng.) Chúc có một giấc mơ ...
Xem chi tiết »
7 thg 3, 2022 · Có thể bạn chưa biết 晚安 – “Chúc ngủ ngon” với phiên âm là / Wǎn'ān / được mọi người hiểu ngầm là viết tắt của từ / Wǒ ài nǐ ài nǐ / 我爱你爱你 ...
Xem chi tiết »
22 thg 2, 2020 · 1. Chúc ngủ ngon tiếng Trung ; 1, 晚安, Wǎn ān ; 2, 睡好, Shuì hǎo ; 3, 做个甜美的梦, Zuò ge tiánměi de mèng ; 4, 做个好梦, Zuò ge hǎo mèng ... Bị thiếu: nhé | Phải bao gồm: nhé
Xem chi tiết »
晚安!- Wǎn'ān! – Chúc ngủ ngon! 晚安宝贝- wǎn'ān, bǎobèi – Ngủ ngon nhé!, bảo ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Ngủ Ngon Nhé Tiếng Trung
Thông tin và kiến thức về chủ đề ngủ ngon nhé tiếng trung hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu