Ngừng Tim Bằng Tiếng Anh - Cardiac Arrest - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Ngừng tim" thành Tiếng Anh
cardiac arrest là bản dịch của "Ngừng tim" thành Tiếng Anh.
Ngừng tim + Thêm bản dịch Thêm Ngừng timTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cardiac arrest
nounsudden stop in effective blood flow due to the failure of the heart to contract effectively
Ở trạng thái ngừng tim, sẽ không có nhịp đập.
In cardiac arrest, there is no heartbeat.
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ngừng tim " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Ngừng tim" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ngừng Tuần Hoàn Tiếng Anh Là Gì
-
Hồi Sinh Tim Phổi (CPR) ở Người Lớn - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Ngừng Tim - Cẩm Nang MSD - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Ngừng Tim – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ép Tim Trong Cấp Cứu Ngừng Tuần Hoàn | Vinmec
-
Cấp Cứu Cơ Bản Ngừng Tuần Hoàn ở Bệnh Nhân Covid-19
-
Cấp Cứu Ngừng Tuần Hoàn Cơ Bản - Bệnh Viện Nguyễn Tri Phương
-
Bài Giảng Cấp Cứu Ngừng Tuần Hoàn Cơ Bản - Health Việt Nam
-
CẤP CỨU NGỪNG TUẦN HOÀN NÂNG CAO - Health Việt Nam
-
Những điều Cần Lưu ý Về Ngừng Tuần Hoàn Hô Hấp
-
[PDF] CHO HỒI SINH TIM PHỔI (CPR) VÀ CHĂM SÓC TIM MẠCH KHẨN ...
-
Cấp Cứu Ngừng Tuần Hoàn Cơ Bản - Bệnh Viện Quân Y 103
-
Cứu Sống Bệnh Nhân Ngừng Tuần Hoàn Nhiều Giờ
-
[PDF] NGƯNG TIM - NGƯNG THỞ - Bệnh Viện Đa Khoa Đồng Nai