Ngưng Tụ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ngưng tụ" thành Tiếng Anh
condense là bản dịch của "ngưng tụ" thành Tiếng Anh.
ngưng tụ + Thêm bản dịch Thêm ngưng tụTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
condense
adjective verbHơi nước ngưng tụ và mưa trút như thác lũ.
The water vapor condensed and fell in torrential downpours.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngưng tụ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ngưng tụ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ngưng Tụ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ngưng Tụ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Ngưng Tụ Bằng Tiếng Anh
-
NGƯNG TỤ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGƯNG TỤ NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Tiếng Việt "ngưng Tụ" - Là Gì?
-
"sự Ngưng Tụ Hơi Nước" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ngưng Tụ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thế Nào Là Sự Bay Hơi Và Sự Ngưng Tụ? Nêu Khái Niệm, đặc điểm Và ...
-
Máy Sấy Quần áo Ngưng Tụ Là Gì? Có ưu Nhược điểm Gì? - MediaMart
-
Tủ Lạnh Tiếng Anh Là Gì? - Thế Giới Bếp Nhập Khẩu
-
Máy Sấy Quần áo Ngưng Tụ Là Gì? Có ưu Nhược điểm Gì? - Websosanh
-
Nghĩa Của Từ Condensation - Từ điển Anh - Việt
-
Condenser - Từ điển Số