Ngược Lại Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- ngược lại
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
ngược lại tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ ngược lại trong tiếng Trung và cách phát âm ngược lại tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ngược lại tiếng Trung nghĩa là gì.
ngược lại (phát âm có thể chưa chuẩn)
倒 《反面的; 相反的。》倒过儿 《颠倒 (phát âm có thể chưa chuẩn) 倒 《反面的; 相反的。》倒过儿 《颠倒; 使颠倒。》anh viết sai, ngược lại còn trách tôi. 你把字写坏了, 倒转来怪我。倒是; 倒转 《表示跟一般情理相反; 反倒。》反而; 反 《连词, 表示跟上文意思相反或出乎预料和常情。》反之 《与此相反; 反过来说或反过来做。》睽 《违背。》相反; 悖 《用在下文句首或句中, 表示跟上文所说的意思相矛盾。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ ngược lại hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- hình nhi hạ học tiếng Trung là gì?
- thợ mũ tiếng Trung là gì?
- trướng đào tiếng Trung là gì?
- thông xưng tiếng Trung là gì?
- kẻ đào ngũ tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ngược lại trong tiếng Trung
倒 《反面的; 相反的。》倒过儿 《颠倒; 使颠倒。》anh viết sai, ngược lại còn trách tôi. 你把字写坏了, 倒转来怪我。倒是; 倒转 《表示跟一般情理相反; 反倒。》反而; 反 《连词, 表示跟上文意思相反或出乎预料和常情。》反之 《与此相反; 反过来说或反过来做。》睽 《违背。》相反; 悖 《用在下文句首或句中, 表示跟上文所说的意思相矛盾。》
Đây là cách dùng ngược lại tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ngược lại tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 倒 《反面的; 相反的。》倒过儿 《颠倒; 使颠倒。》anh viết sai, ngược lại còn trách tôi. 你把字写坏了, 倒转来怪我。倒是; 倒转 《表示跟一般情理相反; 反倒。》反而; 反 《连词, 表示跟上文意思相反或出乎预料和常情。》反之 《与此相反; 反过来说或反过来做。》睽 《违背。》相反; 悖 《用在下文句首或句中, 表示跟上文所说的意思相矛盾。》Từ điển Việt Trung
- gỗ linh san tiếng Trung là gì?
- súp cà chua bơ tiếng Trung là gì?
- gò đất nhỏ tiếng Trung là gì?
- vải denim jean denim tiếng Trung là gì?
- cây bo bo tiếng Trung là gì?
- điều binh tiếng Trung là gì?
- xạ hương tiếng Trung là gì?
- kim sa tiếng Trung là gì?
- ngày quay lại tiếng Trung là gì?
- hạt đậu ván tiếng Trung là gì?
- ngoan tiếng Trung là gì?
- thuyền dân tiếng Trung là gì?
- so đo từng ly từng tí tiếng Trung là gì?
- Ru tê nin tiếng Trung là gì?
- dương cực tiếng Trung là gì?
- thiên can địa chi tiếng Trung là gì?
- liếc mắt tiếng Trung là gì?
- cao uỷ tiếng Trung là gì?
- công nghệ đặc biệt tiếng Trung là gì?
- long xa tiếng Trung là gì?
- lấy trộm đem bán tiếng Trung là gì?
- tăng nhiệt tiếng Trung là gì?
- xoáy nước tiếng Trung là gì?
- kỹ thuật số tiếng Trung là gì?
- ca nô tiếng Trung là gì?
- mứt sen tiếng Trung là gì?
- ẵm của chạy tiếng Trung là gì?
- cán bộ lãnh đạo tiếng Trung là gì?
- trù hoạch tiếng Trung là gì?
- luận đàn tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Truyện Ngược Tiếng Trung Là Gì
-
Một Vài Thể Loại Truyện Tiếng Trung | LeThuyKhanh
-
Từ điển Từ Vựng Ngôn Tình - Cùng Mèo Học Tiếng Trung
-
Huyền Huyễn Là Gì? - Top 53 Thuật Ngữ Ngôn Tình Trung Quốc
-
Truyện Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ CÁC LOẠI PHIM
-
原创 : Nguyên Chế (Nghĩa Là Tự Tác Giả Sáng Tác Các Nhân Vật Hết Từ ...
-
Ngoại Truyện Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Những Câu Nói Tiếng Trung Trong Ngôn Tình Bất Hủ
-
Ma đạo Tổ Sư (tiểu Thuyết) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Truyện Ngược Là Gì, Sủng Là Gì? Đọc Ngôn Tình Nhất định Phải Biết!