Người ăn Nói Giỏi«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "người ăn nói giỏi" thành Tiếng Anh
operator là bản dịch của "người ăn nói giỏi" thành Tiếng Anh.
người ăn nói giỏi + Thêm bản dịch Thêm người ăn nói giỏiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
operator
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " người ăn nói giỏi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "người ăn nói giỏi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giỏi ăn Nói Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Người ăn Nói Giỏi In English - Glosbe Dictionary
-
Giỏi ăn Nói Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khéo Nói Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ăn Nói' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giỏi ăn Nói' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
ĂN NÓI TRÔI CHẢY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GIỎI NẤU ĂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"khéo Nói" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Results For Không Giỏi ăn Nói Translation From Vietnamese To English