Người Bản địa Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Phép dịch "người bản địa" thành Tiếng Anh

autochthon, autochthones, indigenous people là các bản dịch hàng đầu của "người bản địa" thành Tiếng Anh.

người bản địa + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • autochthon

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • autochthones

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " người bản địa " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Người bản địa + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • indigenous people

    ethnic group descended from and identify with the original inhabitants of a given region

    Những người bản địa gọi loài này là pau brasil,

    The indigenous people called this species pau brasil,

    wikidata

Từ khóa » Ngôn Ngữ Bản địa Tiếng Anh Là Gì