Người Canh Gác Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
watch, guardian, lookout là các bản dịch hàng đầu của "người canh gác" thành Tiếng Anh.
người canh gác + Thêm bản dịch Thêm người canh gácTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
watch
nounTa cần người canh gác ở vòng ngoài.
We need someone on the perimeter keeping watch.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
guardian
noun Glosbe-Trav-CDMultilang -
lookout
nounVào lúc những người canh gác thấy được băng sơn, thì đã quá trễ.
By the time the lookouts sighted the iceberg, it was too late.
GlosbeMT_RnD -
watchman
nounMột nhân viên canh gác bị chết trong ca trực ; khiến người canh gác còn lại muốn nghỉ việc .
One watchman died on duty ; making the other watchmen wanting to quit .
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " người canh gác " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "người canh gác" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Canh Gác Tiếng Anh Là Gì
-
NGƯỜI CANH GÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NHỮNG NGƯỜI CANH GÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CANH GÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Canh Gác Bằng Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Watchman Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"Ai Là Người Canh Gác đêm Lửa Bùng Phát?" Tiếng Anh Là Gì?
-
Watches Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng GUARD Trong Tiếng Anh
-
CANH GÁC - Translation In English
-
Tra Từ Watch - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "gác Dan" - Là Gì?
-
Cảnh Sát Trại Giam Là Gì? Chức Năng, Nhiệm Vụ Của Cảnh Sát Quản Lý ...