cao quý trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: noble, high, lofty (tổng các phép tịnh tiến 13). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với cao quý chứa ít nhất 1.337 câu.
Xem chi tiết »
Check 'cao quý' translations into English. Look through examples of cao quý ... Anh ấy là người con lớn nhất và cao quý nhất trong gia đình của cha tôi.
Xem chi tiết »
CAO QUÝ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ; noble · cao quýnoble ; lofty · cao cảcao ; nobility · giới quý tộcquý tộc ; honorable · danh dựđáng kính ; nobler.
Xem chi tiết »
This way passengers do not have to go through the charade of buying an actual ticket and then having to wait around for her highness pleases. more_vert.
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức. cao quý. Noble, elevated, of high moral value. tình cảm cao quý: noble sentiment. phần thưởng cao quý: a noble reward. Bị thiếu: người | Phải bao gồm: người
Xem chi tiết »
Mọi người thưởng thức hạt macadamia trong kẹo sô cô la, bánh quy dành cho người sành ăn, hoặc kem cao cấp. People enjoy macadamia nuts in chocolate candy, ...
Xem chi tiết »
cưỡng hiếp, cướp bóc những con người cao quý. Rape, pillaging its noble people. 8. Thờ Cha là đặc ân con xem cao quý. No greater honor could ...
Xem chi tiết »
59. Anh ấy là người con lớn nhất và cao quý nhất trong gia đình của cha tôi. He was the oldest and the noblest of my father's family. 60. Ngài Tully ...
Xem chi tiết »
Cho người Việt nam · 0 · Answers (1) · 0 Cao quý tiếng anh là: Noble, elevated, of high moral value Answered 5 years ago Rossy · Log in Username Password Remember ...
Xem chi tiết »
a noble deed. ○. of high birth or rank. quý ...
Xem chi tiết »
tình cảm cao quý: noble sentiment; phần thưởng cao quý: a noble reward; "Cuộc sống chỉ cao quý khi ... Có giá trị lớn về mặt tinh thần rất đáng quý trọng. Bị thiếu: người | Phải bao gồm: người
Xem chi tiết »
Dưới đây là 4 danh sách tên tiếng Anh tương ứng với 4 cách đặt tên tiếng Anh trong bài hướng ... cao quý. Elmer, Nghe cách đọc tên Elmer, cao quý, nổi tiếng.
Xem chi tiết »
Còn dưới đây là danh sách những tên tiếng Anh hay và ý nghĩa nhất cho các bạn ... Adeline, người xuất thân cao quý , sang trọng, Nghe cách đọc tên Adeline.
Xem chi tiết »
Cho tôi hỏi là "báo cáo quý" tiếng anh nói thế nào? ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.
Xem chi tiết »
giáo viên là nghề cao quý nhất trong các nghề cao quý dịch. ... Kết quả (Anh) 1: [Sao chép]. Sao chép! the teacher is the most noble profession in the noble ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Người Cao Quý Trong Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề người cao quý trong tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu