Người Câu Cá Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "người câu cá" thành Tiếng Anh
angler, fisher, fisherman là các bản dịch hàng đầu của "người câu cá" thành Tiếng Anh.
người câu cá + Thêm bản dịch Thêm người câu cáTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
angler
nounCó người câu cá quanh đây chứ?
You know any anglers around here?
GlosbeMT_RnD -
fisher
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fisherman
nounMục tiêu của người câu cá bằng mồi giả là câu cá hồi bằng mưu mẹo khéo léo.
The goal of the fly fisherman is to catch trout through skillful deception.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- piscatorial
- rod
- rodman
- rodster
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " người câu cá " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "người câu cá" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Câu Cá Tiếng Anh Là Gì
-
Người Câu Cá In English - Glosbe Dictionary
-
NGƯỜI CÂU CÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHIỀU NGƯỜI CÂU CÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Người Câu Cá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐI CÂU CÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Fisherman | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Đi Câu Cá đọc Tiếng Anh Là Gì
-
"người Câu Cá" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Câu Cá Tiếng Anh Gọi Là Gì - Học Tốt
-
Câu Cá Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Cần Câu Cá Tiếng Anh Là Gì - Yellow Cab Pizza
-
Viết đoạn Văn Tiếng Anh Về Sở Thích Câu Cá