Người Cầu Toàn In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "người cầu toàn" into English
perfectionist, perfectionism are the top translations of "người cầu toàn" into English.
người cầu toàn + Add translation Add người cầu toànVietnamese-English dictionary
-
perfectionist
nounVà như tôi nói lúc trước, tôi là một người cầu toàn.
And as I said earlier, I'm a perfectionist.
GlosbeMT_RnD -
perfectionism
nounNếu trả lời “có” cho một trong những câu hỏi trên, có lẽ bạn là người cầu toàn.
IF YOU answered yes to one or more of the above questions, you may have a problem with perfectionism.
wiki
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "người cầu toàn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "người cầu toàn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Cầu Toàn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Người Cầu Toàn Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
-
"Cầu Toàn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Người Cầu Toàn Tiếng Anh Là Gì, Perfectionist - .vn
-
NGƯỜI CẦU TOÀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Người Theo Chủ Nghĩa Hoàn Hảo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Người Cầu Toàn Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt ...
-
Người Cầu Toàn Tiếng Anh Là Gì
-
Người Cầu Toàn Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Perfectionist Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TIẾNG ANH KHI ĐI XIN VIỆC ! Bài... - Học Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Cầu Toàn Tiếng Anh Là Gì
-
Cầu Toàn Tiếng Anh Là Gì, Người Theo Chủ Nghĩa Hoàn Hảo
-
Người Cầu Toàn Tiếng Anh Là Gì
-
Cầu Toàn Tiếng Anh Là Gì - .vn