Người Chậm Chạp In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "người chậm chạp" into English
laggard, lubber, lump are the top translations of "người chậm chạp" into English.
người chậm chạp + Add translation Add người chậm chạpVietnamese-English dictionary
-
laggard
nounKhông có người chậm chạp trong đoàn xe Tự Do đi Oregon!
No laggards on the Oregon Liberty Train!
GlosbeMT_RnD -
lubber
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
lump
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- muff
- slowcoach
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "người chậm chạp" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "người chậm chạp" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Chậm Chạp Tiếng Anh Là Gì
-
NGƯỜI CHẬM CHẠP - Translation In English
-
NGƯỜI CHẬM CHẠP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Người Chậm Chạp, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
10 Cụm Từ Thay Thế Cho SLOW ... - Anh Ngữ TalkFirst | Facebook
-
CHẬM CHẠP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'chậm Chạp' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Muffed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Chậm Chạp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tốc độ Không Chỉ Có FAST Và SLOW
-
Nghĩa Của Từ : Slowness | Vietnamese Translation
-
"tính Chậm Chạp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cách 'mắng' Bằng Tiếng Anh Sao Cho Sành điệu - VietNamNet