NGƯỜI CHĂM SÓC - Translation in English - bab.la en.bab.la › dictionary › vietnamese-english › người-chăm-sóc
Xem chi tiết »
Check 'người chăm sóc' translations into English. Look through examples of người chăm sóc translation in sentences, listen to pronunciation and learn ...
Xem chi tiết »
Ví dụ về cách dùng. Vietnamese English Ví dụ theo ngữ cảnh của "người chăm sóc" trong Anh. Những câu này thuộc nguồn ...
Xem chi tiết »
Translations in context of "NGƯỜI CHĂM SÓC" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "NGƯỜI CHĂM SÓC" ...
Xem chi tiết »
Translations in context of "LÀ NHỮNG NGƯỜI CHĂM SÓC" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "LÀ NHỮNG NGƯỜI CHĂM SÓC" ...
Xem chi tiết »
người chăm sóc translated to English. TRANSLATION. Vietnamese. người chăm sóc. English. custodian. NGườI CHăM SóC IN MORE LANGUAGES.
Xem chi tiết »
Contextual translation of "người chăm sóc tốt" into English. Human translations with examples: attendant, cham people, tôi nhớ bạn, take good care of, ...
Xem chi tiết »
Learn Người chăm sóc in English translation and other related translations from Vietnamese to English. Discover Người chăm sóc meaning and improve your ...
Xem chi tiết »
Translation of «người chăm sóc» in English language: «people care» — Vietnamese-English Dictionary.
Xem chi tiết »
chăm sóc = verb To attend on (upon), to care for care Chăm sóc răng / sắc đẹp / tại nhà Dental/beauty/home care to look after...; to attend to...; ...
Xem chi tiết »
Người chăm sóc - English translation, definition, meaning, synonyms, antonyms, examples. Vietnamese - English Translator.
Xem chi tiết »
English Zone. Phòng Chăm sóc và hỗ trợ người học > English Zone. NN x ENGLISHZONE: BACK2SCHOOL. 27/07/2022; Gia Anh; Chương trình thường xuyên, English Zone ...
Xem chi tiết »
20 thg 3, 2020 · USAGov. Information on what the U.S. Government is doing in response to COVID-19. Visit usa.gov (English)
Xem chi tiết »
(English: Tests and Procedures to Find and Treat Skin Cancer) ... Trợ giúp cho bệnh nhân, người sống sót và người chăm sóc (English: Help for Patients, ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Người Chăm Sóc In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề người chăm sóc in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu