Người Chấm Thi Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "người chấm thi" thành Tiếng Anh
examinatorial, examiner là các bản dịch hàng đầu của "người chấm thi" thành Tiếng Anh.
người chấm thi + Thêm bản dịch Thêm người chấm thiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
examinatorial
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
examiner
nounSao anh lại ngẫu nhiên chọn một người chấm thi cho Kiểm tra Turing?
Why would you randomly select an examiner for the Turing Test?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " người chấm thi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "người chấm thi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Chấm điểm Tiếng Anh Là Gì
-
Người Chấm Thi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chấm Điểm Tiếng Anh Là Gì? Chấm Điểm Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
" Chấm Điểm Tiếng Anh Là Gì ? Chấm Điểm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Phân Biệt Mark, Score, Point, Grade Trong Tiếng Anh
-
Chấm điểm Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
CHẤM ĐIỂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chấm Điểm Tiếng Anh Là Gì ? Chấm Điểm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
'chấm điểm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Người Chấm Bài Tiếng Anh Là Gì
-
Chấm Bài Kiểm Tra Tiếng Anh Là Gì
-
CHẤM ĐIỂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
TP.HCM Thay đổi Cách Chấm điểm Với Bài Thi Tiếng Anh Có Lỗi Chính Tả
-
Kiểm Tra Trình độ Tiếng Anh Của Bạn | Cambridge English