Người đàn ông In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "người đàn ông" into English
gentleman, man are the top translations of "người đàn ông" into English.
người đàn ông + Add translation Add người đàn ôngVietnamese-English dictionary
-
gentleman
nounMột người đàn ông sẽ rất lấy làm vinh hạnh khi được chờ đợi một phụ nữ.
It is a pleasure for a gentleman to wait for a lady.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
man
nounCảnh sát sẽ theo dõi người đàn ông đó vì họ nghĩ ông ta là tội phạm.
The police will keep an eye on the man they think is the criminal.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "người đàn ông" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "người đàn ông" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đàn ông Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÀN ÔNG - Translation In English
-
đàn ông In English - Glosbe Dictionary
-
NGƯỜI ĐÀN ÔNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Man | Vietnamese Translation
-
đàn ông Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NGƯỜI ĐÀN ÔNG CỦA TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NGƯỜI ĐÀN ÔNG CỦA ĐỜI TÔI Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Man | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Quý ông – Wikipedia Tiếng Việt
-
đàn ông - Wiktionary Tiếng Việt
-
Penis | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
MP định Nghĩa: Người đàn ông Quyền Lực - Man Power