Người Dự Tuyển In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "người dự tuyển" into English
candidate is the translation of "người dự tuyển" into English.
người dự tuyển + Add translation Add người dự tuyểnVietnamese-English dictionary
-
candidate
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "người dự tuyển" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "người dự tuyển" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dự Tuyển Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
HỒ SƠ DỰ TUYỂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Người Dự Tuyển Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Người Dự Tuyển Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản Dùng Khi Viết đơn Xin Việc
-
Nộp Hồ Sơ ứng Tuyển Trong Tiếng Anh Là Gì ? - News Timviec
-
[DOC] DOSSIER DE CANDIDATURE / APPLICATION FORM - USTH
-
Bộ Phận Tuyển Dụng Tiếng Anh Là Gì
-
Hướng Dẫn Viết CV Xin Việc Tiếng Anh Chuẩn Nhất 2022 - TopCV
-
Từ Vựng Trong CV Tiếng Anh Bạn Cần Biết
-
Một Mẫu đơn Xin Việc Bằng Tiếng Anh
-
Mẫu đơn Xin Việc Bằng Tiếng Anh Dùng Cho Mọi Ngành, Nghề
-
Tuyển Dụng Tiếng Anh Là Gì?