Người Hoang Dã Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "người hoang dã" thành Tiếng Anh
savage là bản dịch của "người hoang dã" thành Tiếng Anh.
người hoang dã + Thêm bản dịch Thêm người hoang dãTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
savage
adjective verb nounChính xác thì nó không phải là 1 nhóm 20 người hoang dã chứ?
It's not exactly a savage horde with 20 savages, is it?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " người hoang dã " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "người hoang dã" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hoang Dã Google Dịch
-
Phép Tịnh Tiến Sự Hoang Dã Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Google Dịch: Tổng Hợp Những Lần Google Dịch Nói Bậy “cực đỉnh”
-
Google Dịch Tiếng Kêu Của động Vật Sang Tiếng Anh
-
Google Giải Thích Về Khai Thác Vùng Hoang Dã - Tremplin Numérique
-
Google Sử Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Quản Lý động Vật Hoang Dã
-
Nhắn Tin Sai Chính Tả Lại Kết Hợp Cùng Google Dịch, Những Tài Xế ...
-
Cấp Bách Bảo Tồn Các Loài Chim Hoang Dã Tại Việt Nam
-
Kẻ Bàng: Thả 12 Cá Thể động Vật Hoang Dã Về Môi Trường Tự Nhiên
-
Trải Nghiệm Hoang Dã - Abaydi Travel
-
Chị Google Dịch - Posts | Facebook
-
Thắt Chặt Quản Lý Nuôi Nhốt động Vật Hoang Dã Vì Mục đích Thương Mại