Người Keo Kiệt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. người keo kiệt
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

người keo kiệt tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ người keo kiệt trong tiếng Trung và cách phát âm người keo kiệt tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ người keo kiệt tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm người keo kiệt tiếng Trung người keo kiệt (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm người keo kiệt tiếng Trung 琉璃球 《比喻吝啬的人。》đó là n (phát âm có thể chưa chuẩn)
琉璃球 《比喻吝啬的人。》đó là người keo kiệt, một xu cũng không chịu xì ra. 那人是个琉璃球, 一毛不拔。守财奴 《指有钱而非常吝啬的人(含讥讽意)。也说看财奴(kāncáinú)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ người keo kiệt hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • bổ sức tiếng Trung là gì?
  • úm ấp tiếng Trung là gì?
  • miệng tiếng Trung là gì?
  • kể công không biết ngượng tiếng Trung là gì?
  • kích thước chuẩn tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của người keo kiệt trong tiếng Trung

琉璃球 《比喻吝啬的人。》đó là người keo kiệt, một xu cũng không chịu xì ra. 那人是个琉璃球, 一毛不拔。守财奴 《指有钱而非常吝啬的人(含讥讽意)。也说看财奴(kāncáinú)。》

Đây là cách dùng người keo kiệt tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ người keo kiệt tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 琉璃球 《比喻吝啬的人。》đó là người keo kiệt, một xu cũng không chịu xì ra. 那人是个琉璃球, 一毛不拔。守财奴 《指有钱而非常吝啬的人(含讥讽意)。也说看财奴(kāncáinú)。》

Từ điển Việt Trung

  • còm cõi quặt quẹo tiếng Trung là gì?
  • A tê bơ rin tiếng Trung là gì?
  • cải thảo nhỏ bằng cổ tay tiếng Trung là gì?
  • bị sốc tiếng Trung là gì?
  • thuốc tăng hoạt động dạ dày tiếng Trung là gì?
  • vòng chắn dầu tiếng Trung là gì?
  • ngày canh tiếng Trung là gì?
  • dẻo dai tiếng Trung là gì?
  • đại nghĩa tiếng Trung là gì?
  • bộ ngoại giao tiếng Trung là gì?
  • quân hậu bị tiếng Trung là gì?
  • cảnh khuyển tiếng Trung là gì?
  • kính hiển vi điện tử tiếng Trung là gì?
  • gia cảnh quá nghèo tiếng Trung là gì?
  • hằm hè tiếng Trung là gì?
  • mệnh lệnh tiếng Trung là gì?
  • lỗ lù tiếng Trung là gì?
  • rượu martini tiếng Trung là gì?
  • họ Kính tiếng Trung là gì?
  • nguỵ chứng tiếng Trung là gì?
  • trò chơi điện tử tiếng Trung là gì?
  • sủng tiếng Trung là gì?
  • vòng bán kết tiếng Trung là gì?
  • dăng tiếng Trung là gì?
  • bún thang tiếng Trung là gì?
  • nói khoác mà không biết ngượng tiếng Trung là gì?
  • khai thác đá tiếng Trung là gì?
  • bố dượng tiếng Trung là gì?
  • cầu ép phen tiếng Trung là gì?
  • máy định hướng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Keo Kiệt Tiếng Trung Là Gì