NGƯỜI KHUÂN VÁC In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " NGƯỜI KHUÂN VÁC " in English? SNounngười khuân vácporterkhuân vácporterskhuân vác

Examples of using Người khuân vác in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Người khuân vác hành lý: 2 đến 3 USD mỗi túi.Porter who carries your bags: $2 to $3 per bag.Bạn có thể bồi dưỡng thêm tiền cho người khuân vác.You can give an additional dollar to the waiter.Người khuân vác trả lời,“ Thưa bà, xin hãy bình tĩnh.The porter replied,“Madam, Please calm down.Trong vòng 21 năm Ngài là một người khuân vác tại Tu Viện Thánh Bonaventure tại Detroit.For 21 years he was porter at St. Bonaventure Monastery in Detroit.Bị đánh đập vô cớ và bị đuổi việc, hai ngày sau người khuân vác chết.Having been tortured for no reason and fired from his job, the porter died two days later.Combinations with other parts of speechUsage with nounsmang vácvác thập giá vác trách nhiệm Usage with adverbsĐầu bếp hoặc người khuân vác đồ leo núi thường sẽ được típ 15 USD mỗi ngày.Your chef or climbing porter will usually be tipped $15 USD per day.Hơn nữa, chiếc ghế sẽ đơn giản di chuyển từ nơi này sang nơi khác-nó không cần dịch vụ của người khuân vác.Moreover, the chair will simply move from one place to another-it does not need the services of porters.Ông được hỗ trợ bởi hai người khuân vác tầm cao từ Hunza, Amir Mehdi và Haji Baig.He was assisted by two high altitude porters from Hunza, Amir Mehdi and Haji Baig.Người khuân vác đáp:“ Tiểu nhân quả thực không biết đã phạm tội gì mà bị đánh như vậy”.The porter replied,“I truly do not know what crimes I have committed that deserve such a beating.”.Sau khi họ về đến nhà, một giờ trôi qua, rồi hai giờ cũng trôi qua nhưng người khuân vác vẫn chưa đem hàng đến.They reached their home an hour passed, two hours passed, but the porter still hadn't delivered their stuff.Người khuân vác Baltic, lager và bock là một số giống được yêu thích ở quốc gia Đông Âu này.Baltic porter, lager, and bock are some of the favorite varieties in the Eastern European nation.Về lâu dài, bạn có thể bắt đầu như một người khuân vác bếp và trong một vài năm được thăng chức thành đầu bếp nhà bếp.In the long run, you can start as a kitchen porter and in a few years be promoted to the kitchen chef.Nè, có một người khuân vác với khuôn mặt trông như một con mèo trong cuốn tiểu thuyết của Kyoka Izumi, phải không?Hey, there was a porter with a cat-like face in that novel by Kyoka Izumi, wasn't there?Sau đó, bà trở thành một thủ lĩnh tối cao và cung cấp người khuân vác cho Cuộc thám hiểm y tế châu Phi của Harvard( 1926- 1927).She later became a paramount chief and supplied porters to the Harvard Medical African Expedition(1926-1927).Sau khi người khuân vác trở về tiệm giấy, ông chủ của anh ta đã trách mắng và đá anh ta ra ngoài.After the porter returned to the paper shop, his boss blamed him for making trouble and kicked him out.Sau khi chiến thắng xổ số vào năm 1997,John McGuinness bỏ công việc của mình như là một người khuân vác bệnh viện và bắt đầu một chi tiêu.After winning the lotto in 1997,John McGuinness quit his job as a hospital porter and began a spending spree.Huyện lệnh thấy người khuân vác bị thương nặng, đã không trị tội và để anh ta đi sau vài ngày.The county magistrate, seeing that the porter was badly injured, did not punish him and let him go after a few days.Tôi nghĩ rằng khi bạn 15 tuổi, bạn muốn được nhìn, bạn đang kiểm traranh giới nữ tính của mình, cô ấy nói Người khuân vác tạp chí.I think when you're 15 you want to be looked at,you're testing out your womanly boundaries,” she told Porter magazine.Người khuân vác đề nghị cung cấp cho Martins thêm thông tin, nhưng ai đó đã giết anh ta trước khi Martins có thể nhìn thấy anh ta.The porter offers to give Martins more information, but someone kills him before Martins can see him.Khi chú Jack nhảy xuống khỏi xe lửa vào ngày áp lễ Giáng sinh,chúng tôi phải chờ người khuân vác trao cho chú hai cái túi dài.When Uncle Jack jumped down from the train Christmas Eve day,we had to wait for the porter to hand him two long packages.Trong khi đó, Terry đã từng là một người khuân vác Pullman trên một trong những tuyến đường sắt chở khách qua đêm chạy vào và ra khỏi Chicago.Terry, meanwhile, had once been a Pullman porter on one of the overnight passenger rail lines running in and out of Chicago.Tối đa 500 người được phép đi trên đường mòn mỗi ngày, gồm 200 người đi bộ vàcòn lại là hướng dẫn viên và người khuân vác.Each day only 500 people are allowed for trail, among which only 200 are trekkers andthe rest are the guides and porters.Vì thế anh ta đoán đó chính là người khuân vác mũ đỏ anh ta nhìn thấy ở Marseille, nhưng mà thế thì trông giống truyện ma quá.So he figured that the porter in the red hat which he had seen in Marseille was the same, but it sounded too much like a ghost story.Ở Nhật Bản, có những nơi gọi là“ lò nung chi nhánh”( wakigama) theo truyền thống của gốm raku,được thành lập bởi các thành viên gia đình Raku hoặc người khuân vác học việc tại xưởng của gia đình tông gia.In Japan, there are"branch kilns"(wakigama), in the raku-ware tradition,that have been founded by Raku-family members or porters who apprenticed at the head family's studio.Nếu bạn thích người khuân vác thay vì người hướng dẫn, người khuân vác có giá từ 15 đến 25 đô la bao gồm chỗ ở, thức ăn và bảo hiểm.If you would prefer a porter instead of a guide, it would cost between $15-$20 including the accommodation, food, and insurance.Khi kết hôn với người chồng mới, Ka Likai sẽ làm việclâu ngày với vai trò là người khuân vác để kiếm tiền nuôi sống gia đình nhưng mỗi khi cô trở về nhà sau giờ làm việc, cô sẽ dành hết sự chú ý cho con gái và điều đó khiến chồng mới bắt đầu ghen tị.While married to her new husband KaLikai would work long days as a porter to earn money to support her family but whenever she returned home after work, she would give all her attention to her daughter and that made her new husband begin to grow jealous.Tôi là người khuân vác của riêng mình” và bỏ tất cả kim loại ra khỏi quần áo- vì kim loại sẽ khiến cho chuyến đi trên chiếc đĩa bay“ cực kỳ nguy hiểm”.I am my own porter.” and by removing all metal from their clothes- because the wearing or carrying of metal made saucer travel“extremely dangerous.”.Cho dù bạn là người hỗtrợ khách hàng tại tiền sảnh hay người khuân vác làm việc ở nhà bếp, hoặc ngay cả khi bạn đang làm công việc liên quan đến quản lý một doanh nghiệp khách sạn, mỗi khi làm việc là bạn đã làm cho ai đó cảm thấy vui hơn một chút.Whether you're a concierge in a hotel, or a kitchen porter working behind the scenes, or even if you're involved in the management of a hospitality business, every time you come into work you're making someone's day that little bit better.Công nhân: 2, người vận hành và người khuân vác Hình ảnh cho một số bộ phận của máy tạo hình cửa cuốn Con lăn thép Máy tạo hình cửa cuốn Shutter để tham khảo.Workman: 2, operator and porter Picture for some parts of the Steel Roller Shutter door forming machine/Rolling Shutter Door forming machine for references.Chi phí cũng được trả cho 22 người khuân vác, 5 trợ lý an toàn, 1 hướng dẫn viên du lịch quốc tế, một chuyên gia hang động, 2 đầu bếp và một kiểm lâm viên đi cùng với mỗi 10 du khách.The fees also go to the 22 porters, five safety assistants, one international tour guide, a cave expert, two cooks and a forest ranger who accompany every 10 people who take a tour.Display more examples Results: 138, Time: 0.0157

Word-for-word translation

ngườinounpeoplepersonmanngườiadjectivehumanngườipronounonekhuânnounloadskhuânverbcarryvácverbcarrydenyváctake upvácnounbearshoulder S

Synonyms for Người khuân vác

porter người khởi xướngngười khuyên

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English người khuân vác Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Khuân Vác In English