Người Mẫu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
model, sitter, model là các bản dịch hàng đầu của "người mẫu" thành Tiếng Anh.
người mẫu + Thêm bản dịch Thêm người mẫuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
model
nounperson
Thật ra con nghĩ nhiều hơn về nghề người mẫu thời trang.
Actually, I was thinking more about my modeling.
wiki -
sitter
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " người mẫu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Người mẫu + Thêm bản dịch Thêm Người mẫuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
model
adjective verb nounperson employed to display, advertise and promote products
Thật ra con nghĩ nhiều hơn về nghề người mẫu thời trang.
Actually, I was thinking more about my modeling.
wikidata
Bản dịch "người mẫu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đi Người Mẫu Tiếng Anh Là Gì
-
Người Mẫu Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
NGƯỜI MẪU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Người Mẫu Tiếng Anh Là Gì? Những điều Cần Biết Về Nghề Người Mẫu
-
Tìm Hiểu Ý Nghĩa Của Người Mẫu Tiếng Anh
-
Người Mẫu Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Nghĩa Của Từ Người Mẫu Bằng Tiếng Anh
-
Người Mẫu Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu ý Nghĩa Của Người Mẫu Tiếng ...
-
Người Mẫu Thời Trang Tiếng Anh Là Gì?
-
Người Mẫu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Người Mẫu ảnh Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Vedette Là Gì Và Sự Thật TIÊU CHUẨN Lựa Chọn Vedette Ra Sao
-
Người Mẫu Tiếng Anh Là Gì - The-grand
-
NGƯỜI MẪU - Translation In English