Người Thực Hiện Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- người thực hiện
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
người thực hiện tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ người thực hiện trong tiếng Trung và cách phát âm người thực hiện tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ người thực hiện tiếng Trung nghĩa là gì.
người thực hiện (phát âm có thể chưa chuẩn)
施事 《语法上指动作的主体, 也就是发出 (phát âm có thể chưa chuẩn) 施事 《语法上指动作的主体, 也就是发出动作或发生变化的人或事物, 如"爷爷笑了"里的"爷爷", "水结成冰"里的"水"。表示施事的名词不一定做句子的主语, 如"鱼叫猫吃了"里的施事是"猫", 但主语是"鱼"。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ người thực hiện hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- để tang tiếng Trung là gì?
- vấn đề nêu ra bàn bạc tiếng Trung là gì?
- xác cốt tiếng Trung là gì?
- thất bài tiếng Trung là gì?
- giương đông kích tây tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của người thực hiện trong tiếng Trung
施事 《语法上指动作的主体, 也就是发出动作或发生变化的人或事物, 如"爷爷笑了"里的"爷爷", "水结成冰"里的"水"。表示施事的名词不一定做句子的主语, 如"鱼叫猫吃了"里的施事是"猫", 但主语是"鱼"。》
Đây là cách dùng người thực hiện tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ người thực hiện tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 施事 《语法上指动作的主体, 也就是发出动作或发生变化的人或事物, 如 爷爷笑了 里的 爷爷 , 水结成冰 里的 水 。表示施事的名词不一定做句子的主语, 如 鱼叫猫吃了 里的施事是 猫 , 但主语是 鱼 。》Từ điển Việt Trung
- hổ gầm tiếng Trung là gì?
- chất phụ gia tiếng Trung là gì?
- Vơ gi ni ơ tiếng Trung là gì?
- bứt mây động rừng tiếng Trung là gì?
- hình nón đáy tròn tiếng Trung là gì?
- làm vệ sinh tiếng Trung là gì?
- bánh cốt tiếng Trung là gì?
- đỏ chon chót tiếng Trung là gì?
- nha sĩ tiếng Trung là gì?
- họ Huệ tiếng Trung là gì?
- truyền dạy tiếng Trung là gì?
- dây pháo tiếng Trung là gì?
- âm phát ra tiếng Trung là gì?
- lợi dụng tất cả mọi dịp tiếng Trung là gì?
- mệnh giá tiếng Trung là gì?
- củng mạc tiếng Trung là gì?
- ăn đỡ đói tiếng Trung là gì?
- pháo cao xạ tiếng Trung là gì?
- bái tạ tiếng Trung là gì?
- con lăn tiếng Trung là gì?
- vây rốn cá tiếng Trung là gì?
- họ Nhạc tiếng Trung là gì?
- nghèo xơ xác tiếng Trung là gì?
- cánh mũi tiếng Trung là gì?
- thuốc đặc trị tiếng Trung là gì?
- máy ép máy nén tiếng Trung là gì?
- lực lượng thiên nhiên tiếng Trung là gì?
- nên như thế tiếng Trung là gì?
- tủi thân tiếng Trung là gì?
- ét xăng thơm tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Người Thực Hiện Tiếng Trung Là Gì
-
Cùng Thực Hiện Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
8 Cách Trả Lời Câu Hỏi “Yes – No” - Tiếng Trung Phú Mỹ Hưng
-
7 Cách Nói Tạm Biệt Bằng Tiếng Trung
-
CÁC TỪ ĐA NGHĨA TRONG TIẾNG TRUNG
-
Giới Trẻ TQ Chơi Chữ Hiểm Hóc Chống Kiểm Duyệt - BBC
-
Chín Trở Ngại Thường Gặp Khi Học Ngoại Ngữ Và Cách Khắc Phục
-
Từ Vựng Tiếng Hoa Chủ đề Về Các Sự Kiện
-
Cách Thực Hiện Bài Thuyết Trình Tiếng Trung Hiệu Quả
-
Giáo Viên Tiếng Trung Là Gì? - TopCV