Người Yêu Cũ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Người yêu cũ" thành Tiếng Anh
ex là bản dịch của "Người yêu cũ" thành Tiếng Anh.
Người yêu cũ + Thêm bản dịch Thêm Người yêu cũTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ex
verb noun adjectivesomeone with whom a person was once associated, in a relationship or a marriage
Vợ anh có người yêu cũ nào có xu hướng bạo lực không?
Your wife have any exes or people in her past with a history of violence?
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Người yêu cũ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Người yêu cũ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Em Nhớ Anh Người Yêu Cũ Tiếng Anh
-
Em Nhớ Anh - Người Yêu Cũ ạ Dịch
-
Em Nhớ Anh Người Yêu Cũ Dịch
-
Stt Em Nhớ Anh Người Yêu Cũ - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
How Do You Say "em Nhớ Anh Người Yêu Cũ " In Vietnamese?
-
44 Câu Nói Tiếng Anh Thay Thế Câu "I Miss You" | ELSA Speak
-
Em Nhớ Anh Người Yêu Cũ - N Ly | MV LYRICS - YouTube
-
Sâu Lắng Trước Những Câu Nói Tiếng Anh Về Người Yêu Cũ - Elead
-
Lời Bài Hát Em Nhớ Anh Người Yêu Cũ
-
Em Nhớ Anh Người Yêu Cũ - Single By N Ly On Apple Music
-
Stt Em Nhớ Anh Lắm Người Yêu Cũ Ah! Đọc Những Câu Này A Có Quay ...
-
Lời Bài Hát Em Nhớ Anh Người Yêu Cũ (Khánh Đơn) [có Nhạc Nghe]
-
NGƯỜI YÊU CŨ MÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Stt Em Nhớ Anh Người Yêu Cũ - Phê Bình Văn Học