• Nguyên Soái, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
marshal, constable, field marshal là các bản dịch hàng đầu của "nguyên soái" thành Tiếng Anh.
nguyên soái noun + Thêm bản dịch Thêm nguyên soáiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
marshal
nounCông tước Rostov, một vị nguyên soái chưa thành công trong việc tạo ra một nửa đội ngũ.
The marshal there, Count Rostov, has failed to produce half the men required of him.
GlosbeMT_RnD -
constable
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
field marshal
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
marshal
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nguyên soái " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nguyên soái + Thêm bản dịch Thêm Nguyên soáiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Marshal
properXin hãy nhận nơi đây lời chúc mừng chân thành của tôi, thưa Nguyên Soái.
Please accept my most sincere congratulations, Marshall.
HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource -
marshal
verb nounterm used in several official titles in various branches of society
Tôi yêu ông, Nguyên soái.
I love you, marshal.
wikidata
Bản dịch "nguyên soái" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nguyên Soái Tieng Anh La Gi
-
NGUYÊN SOÁI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nguyên Soái In English - Glosbe Dictionary
-
NGUYÊN SOÁI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGUYÊN SOÁI - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Nguyên Soái Bằng Tiếng Anh
-
"nguyên Soái" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nguyên Soái – Wikipedia Tiếng Việt
-
Field Marshal - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Anh "nguyên Soái" - Là Gì?
-
Soái Ca Tiếng Anh Là Gì - What Is The Meaning Of Soái Ca
-
Từ đại Nguyên Soái Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nguyên Soái Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nguyên Soái