• Nguyên Tắc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
principle, rule, fundamental là các bản dịch hàng đầu của "nguyên tắc" thành Tiếng Anh.
nguyên tắc + Thêm bản dịch Thêm nguyên tắcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
principle
nounrule that has to be followed or is an inevitable consequence of something, such as the laws observed in nature
“Nguyên tắc của sự hiểu biết là nguyên tắc cứu rỗi.
“The principle of knowledge is the principle of salvation.
wikidata -
rule
nounMột nguyên tắc nữa là mọi khối lượng đều dần dần phai tàn đi.
Another rule is that all mass is subject to entropy.
GlosbeMT_RnD -
fundamental
adjectiveTừ những thứ căn bản, phương thuốc này phải dựa trên những nguyên tắc cơ bản nhất
Aside from these fundamentals the medicine must strenghten the basic functions.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- priciple
- shibboleth
- stake
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nguyên tắc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nguyên tắc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nguyên Tắc Trong Tiếng Anh
-
Nguyên Tắc Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
7 Nguyên Tắc Ngữ Pháp Phải Biết để Thành Thạo Tiếng Anh - VnExpress
-
QUY TẮC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
7 Nguyên Tắc Chính Tả Trong Tiếng Anh Mà Bạn Cần Biết - QTS English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nguyên Tắc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
20 Quy Tắc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản Mà Bạn Nên Biết (Phần 1)
-
5 NGUYÊN TẮC HỌC TIẾNG ANH - Simple English
-
3 Nguyên Tắc Học Tiếng Anh Cốt Lõi - Simple English
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh Chuẩn Nhất
-
Tổng Hợp Quy Tắc đánh Dấu Trọng âm Cơ Bản Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
13 QUY TẮC ĐÁNH TRỌNG ÂM TIẾNG ANH - Langmaster
-
Quy Tắc Phát âm Tiếng Anh Cơ Bản
-
4 Quy Tắc Nối âm Trong Tiếng Anh Quan Trọng Nhất Bạn Phải Biết!
-
Bảng Các động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh