NHÀ BÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NHÀ BÁO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từnhà báo
journalist
nhà báophóng viênreporter
phóng viênnhà báobáo chíPVcolumnist
nhà báochuyên mụcnhà bình luậnchuyên gianhà phân tíchphụ trách chuyên mụcbình luận viênbình luận giatờpublicist
nhà báongười đại diệnngười phát ngônnhà quảng cáođại diện truyền thôngjournalists
nhà báophóng viênreporters
phóng viênnhà báobáo chíPVpublicists
nhà báongười đại diệnngười phát ngônnhà quảng cáođại diện truyền thông
{-}
Phong cách/chủ đề:
I am the newspap….Nhà báo bị thương.
A reporter was injured.Rất nhiều nhà báo.
A lot of reporters.Nhà báo luôn bận rộn.
And journalists are busy.Hàng trăm nhà báo đến tham dự.
Hundreds of reporters came in.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từbáo động giả báo cũ thông báo ngắn Sử dụng với động từđọc báobáo cáo cho thấy hệ thống báo động nhận thông báodự báo tăng trưởng báo cháy tờ báo cho biết báo cáo thử nghiệm báo cảnh sát tạo báo cáo HơnSử dụng với danh từcảnh báobáo chí bài báodự báotình báonhà báotờ báobáo giá tình báo mỹ điện báoHơnNhà báo Earl Wilson.
Newspaper columnist Earle Wilson.Tác giả, nhà báo William E.
The author and journalist William E.Nhà báo Liu Hu là một trong số đó.
Corruption-busting journalist Liu Hu is one of them.Các bạn là nhà báo, không phải tôi.
You are the reporter, not me.Nhà báo từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.
A reporter who refuses to reveal her source.Anh đã làm nhà báo bao lâu rồi?”.
How long have you been a reporter?".Làm nhà báo là phải nhanh và chính xác!
We as reporters need to be fast, critical, and accurate!Biện pháp bảo vệ nhà báo chưa đủ nghiêm.
The journalist's protection is not as tight.( Các nhà báo đều cười).
(All of the reporters laugh.).Nhà báo bị bắt cóc ở Somalia được trả tự do.
Two kidnapped journalists reported freed in Somalia.Anh có phải là nhà báo hay nhà văn hay ko nhỉ?
Are you a journaler or writer or not?Cô là nhà báo ở Florida người đã chịu những đau đớn từ sự suy thoái.
She was a news reporter in Florida who was suffering from depression.Đây là vụ sát hại nhà báo đầu tiên trong lịch sử Slovakia.
It was the first murder of a journalist in Slovakia's history.Nhà báo Joe McDonald của AP đã góp phần viết bản tin này từ Bắc Kinh.
AP News Writer Joe McDonald contributed to this report from Beijing.Sau cùng nghề nhà báo cũng đã được thay đổi.
Second, the work of the journalists was changed as well.Nữ nhà báo Christine Ockrent.
Married to journalist Christine OCKRENT.Mexico có tỷ lệ nhà báo bị sát hại cao nhất thế giới.
Mexico has the highest murder rate for journalists in the world.Kiểu nhà báo này không được chào đón».
These types of reporters are not welcome.Đây là vụ sát hại nhà báo đầu tiên trong lịch sử Slovakia.
This is the first killing of a journalist in Slovakia's history.Hầu hết nhà báo đều có lĩnh vực hoạt động riêng.
Most of the reporters have a separate function.Anh Kev, nhà báo hỏi tên bạn gái anh kìa.
Kyle does not tell the journalists the name of his girlfriends.Bởi là một nhà báo nên anh quen biết rất nhiều người.
Because I am a newspaperman, I get to meet a great many people.Stoika, và nhà báo kiêm luật sư Poldi Chapier.
Stoika, as well as from journalist and lawyer Poldi Chapier. Cernat, p.Hơn 40% nhà báo bị giết năm 2014 đã bị nhắm mục tiêu.
More than 40 percent of the journalists killed in 2014 were targeted for murder.Vụ bắt giữ nhà báo đã báo động cộng đồng truyền thông.
The circumstances of the journalist's arrest have alarmed the media community.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 6640, Thời gian: 0.032 ![]()
![]()
nhà bạn tôinhà báo anh

Tiếng việt-Tiếng anh
nhà báo English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Nhà báo trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
các nhà báojournalistjournalistsreportersnewsmenpublicistsnhà báo mỹamerican journalistamerican journalistsbáo chí nhàhouse pressnhà báo điều trainvestigative journalistinvestigative journalistslà nhà báois a journalistwas a reporterwas a journalistnhiều nhà báomany journalistshai nhà báotwo journaliststwo reportersnhà trắng thông báothe white house announcedcác nhà báo đãjournalists havenhà báo người anhbritish journalistnhà báo khashoggikhashoggilàm nhà báoas a journalistworked as a journalistas a publicistnhà báo người mỹamerican journalistamerican journalistsnhà báo hỏijournalist askedTừng chữ dịch
nhàdanh từhomehousebuildinghousinghouseholdbáodanh từnewspaperpressalarmpaperbáođộng từtell STừ đồng nghĩa của Nhà báo
phóng viên reporter chuyên mục PV nhà bình luận journalist nhà phân tích người đại diện báo chí columnistTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nhà Báo Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Nhà Báo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
NHÀ BÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhà Báo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Phóng Viên" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ Nhà Báo Bằng Tiếng Anh
-
Nhà Báo Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Từ điển Việt Anh "nhà Báo" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Journalist | Vietnamese Translation
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhà Báo' Trong Từ điển Lạc Việt
-
JO định Nghĩa: Nhà Báo - Journalist - Abbreviation Finder
-
Nhà Báo Tiếng Anh Là Gì - Bản Tin Tài Chính Thị Trường Kinh Tế Cập Nhật
-
Nhà Báo - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Phóng Viên Tiếng Anh Là Gì - Suc Khoe Doi Song