Nhà Báo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. nhà báo
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

nhà báo tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nhà báo trong tiếng Trung và cách phát âm nhà báo tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nhà báo tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm nhà báo tiếng Trung nhà báo (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm nhà báo tiếng Trung 报人 《 旧时指新闻工作者。》记者 《通讯社、报刊、电台等采访新闻和写通讯报道的专职人员。》报馆 《报社的俗称。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
报人 《 旧时指新闻工作者。》记者 《通讯社、报刊、电台等采访新闻和写通讯报道的专职人员。》报馆 《报社的俗称。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ nhà báo hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • bõ giận tiếng Trung là gì?
  • đằng sau tiếng Trung là gì?
  • chiếm ưu thế tiếng Trung là gì?
  • tập nã tiếng Trung là gì?
  • toàn bộ tin tức tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của nhà báo trong tiếng Trung

报人 《 旧时指新闻工作者。》记者 《通讯社、报刊、电台等采访新闻和写通讯报道的专职人员。》报馆 《报社的俗称。》

Đây là cách dùng nhà báo tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nhà báo tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 报人 《 旧时指新闻工作者。》记者 《通讯社、报刊、电台等采访新闻和写通讯报道的专职人员。》报馆 《报社的俗称。》

Từ điển Việt Trung

  • cây ngưu bàng tiếng Trung là gì?
  • nối ray tiếng Trung là gì?
  • cái doa tiếng Trung là gì?
  • cổ chữ v tiếng Trung là gì?
  • u nang tiếng Trung là gì?
  • ơn trạch tiếng Trung là gì?
  • láo lếu tiếng Trung là gì?
  • màng tang tiếng Trung là gì?
  • lót vải tiếng Trung là gì?
  • bánh pút đing tiếng Trung là gì?
  • má phấn tiếng Trung là gì?
  • ngậm tăm tiếng Trung là gì?
  • Ô man tiếng Trung là gì?
  • ghế vuông ghế đẩu tiếng Trung là gì?
  • đã định tiếng Trung là gì?
  • lời dặn dò tiếng Trung là gì?
  • đồ nghèo tiếng Trung là gì?
  • sùng vàng tiếng Trung là gì?
  • khom tiếng Trung là gì?
  • phán đoán mâu thuẫn tiếng Trung là gì?
  • tán phát tiếng Trung là gì?
  • hợp tính hợp nết tiếng Trung là gì?
  • then ngang tiếng Trung là gì?
  • lati mèn thanh gỗ mỏng để lát trần nhà tiếng Trung là gì?
  • câu dụ tiếng Trung là gì?
  • ngôi thứ nhất tiếng Trung là gì?
  • so hơn tính thiệt tiếng Trung là gì?
  • cay xé tiếng Trung là gì?
  • rau dền tiếng Trung là gì?
  • mắm tôm tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Nhà Báo Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì