Bảo vệ môi trường trong tiếng anh người ta dùng cụm từ Protect the environment, trong đó: · Protect nghĩa là bảo vệ, được phiên âm là /prəˈtekt/ · The là mạo từ ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (100) 2 ngày trước · Bảo vệ môi trường tiếng Anh là Protecting the environment ... Anh là alternative energy); Nhà môi trường học (tiếng Anh là environmentalist) ...
Xem chi tiết »
Na Mo Hyun is an environmental activist and a science teacher at a middle school.
Xem chi tiết »
Meet the needs for environment conservation safety electric power saving and international standards.
Xem chi tiết »
address/combat/tackle the threat/effects/impact of climate change · fight/take action on/reduce/stop global warming · limit/curb/control air/water/atmospheric/ ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (5) 25 thg 5, 2022 · – Bảo vệ môi trường là gì? – tiếng Anh là: What is environmental protection? – Ô nhiễm môi trường là gì? – tiếng Anh là: What is environmental ...
Xem chi tiết »
n, environment, /ɪnˈvaɪrənmənt/, môi trường ; n, ecosystem, /ˈikoʊˌsɪstəm/, hệ sinh thái ; n, climate, /ˈklaɪmət/, khí hậu.
Xem chi tiết »
Tiếng Việt, English. A. An ninh môi trường là việc bảo đảm không có tác động lớn của môi trường đến sự ổn định chính trị, xã hội và phát triển kinh tế của ...
Xem chi tiết »
30 thg 11, 2016 · Pollution from cars, factories and planes all contribute to what"s known as the greenhouse effect. Sự ô nhiễm từ xe hơi, nhà máy và máy bay đều ...
Xem chi tiết »
12 thg 11, 2018 · Thuật ngữ quan trắc môi trường dùng trong Luật bảo vệ môi trường 2005 là từ tương ứng là Environmental Monitoring. Trong đó, Monitoring được ...
Xem chi tiết »
Đối với website chính trị, xem The Environmentalist. Nhà môi trường học là người quan tâm và/hoặc ủng hộ việc bảo vệ môi trường. Một nhà môi trường học có thể ...
Xem chi tiết »
Từ vựng về Bảo vệ môi trường Protecting the environment · address/combat/tacklethe threat/effects/impact of climate change · fight/take action on/reduce/ ...
Xem chi tiết »
13 thg 3, 2021 · Từ vựng Tiếng Anh về môi trường là một chủ đề rất rộng. ... Protect the environment: Bảo vệ môi trường; Waste treatment facility: Thiết bị ...
Xem chi tiết »
23 thg 6, 2014 · Hoạt động bảo vệ môi trường là hoạt động giữ gìn, phòng ngừa, ... b) Thực hiện các biện pháp giảm thiểu tiếng ồn, độ rung, ánh sáng, bụi, ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Nhà Bảo Vệ Môi Trường Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề nhà bảo vệ môi trường tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu