Nhà Dân Tộc Học In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nhà dân tộc học" into English
ethnologist, ethnographer are the top translations of "nhà dân tộc học" into English.
nhà dân tộc học + Add translation Add nhà dân tộc họcVietnamese-English dictionary
-
ethnologist
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
ethnographer
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nhà dân tộc học" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nhà dân tộc học" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhà Dân Tộc Học Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Nhà Dân Tộc Học Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"dân Tộc Học" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
NHÀ DÂN TỘC HỌC ĐỨC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
DÂN TỘC HỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dân Tộc Học – Wikipedia Tiếng Việt
-
DÂN TỘC HỌC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bảo Tàng Dân Tộc Học Tiếng Anh Là Gì?
-
Định Nghĩa Bảo Tàng Dân Tộc Học Tiếng Anh Là Gì
-
'dân Tộc Học' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Bảo Tàng Dân Tộc Học Tiếng Anh Là Gì Cụm Từ Dân ... - Bình Dương