Nhà để Xe Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
garage, carport, parking garage là các bản dịch hàng đầu của "nhà để xe" thành Tiếng Anh.
nhà để xe + Thêm bản dịch Thêm nhà để xeTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
garage
nounBên ngoài nó là một nhà để xe điển hình, một nhà xe khá đẹp.
On the outside it looks like a very typical garage, a nice garage.
GlosbeResearch -
carport
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
parking garage
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhà để xe " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nhà để xe + Thêm bản dịch Thêm Nhà để xeTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
garage
verb nounwalled, roofed structure for storing a vehicle or vehicles that may be part of or attached to a home ("attached garage"), or a separate outbuilding or shed ("detached garage")
Bên ngoài nó là một nhà để xe điển hình, một nhà xe khá đẹp.
On the outside it looks like a very typical garage, a nice garage.
wikidata
Bản dịch "nhà để xe" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Dè Xe Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Chắn Bùn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
De Xe Tiếng Anh Là Gì
-
TÊN TIẾNG ANH CÁC BỘ PHẬN PHỤ TÙNG - PHỤ KIỆN TRÊN XE ...
-
ĐỂ XE ĐẠP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHÀ ĐỂ XE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Bộ Phận Xe Máy Tiếng Anh - Chuyện Xe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bộ Phận Xe Máy
-
Từ Vựng Tiếng Anh Các Phụ Tùng Trên Xe ô Tô (Phần 40) - VATC
-
TÊN TIẾNG ANH CÁC BỘ PHẬN PHỤ TÙNG XE... - Xe Đạp Khai Sáng
-
150 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành ô Tô - Language Link Academic
-
Tất Cả Các Bộ Phận Xe Máy Bằng Tiếng Anh Mới Nhất 2021 - Xe Mô Tô
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Chủ đề Phương Tiện Giao Thông - Paris English