Nhá Nhem - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhá nhem" thành Tiếng Anh
at dusk là bản dịch của "nhá nhem" thành Tiếng Anh.
nhá nhem + Thêm bản dịch Thêm nhá nhemTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
at dusk
Trước khi chân các người vấp trên núi lúc nhá nhem tối.
And before your feet stumble on the mountains at dusk.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhá nhem " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhá nhem" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhá Nhem Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Nhá Nhem - Từ điển Việt
-
Nhá Nhem - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "nhá Nhem" - Là Gì?
-
Nhá Nhem Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nhá Nhem Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Nhá Nhem Là Gì
-
'nhá Nhem' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'nhá Nhem' Là Gì?, Từ điển Việt - Lào - Dictionary ()
-
Nhá Nhem Là Gì? định Nghĩa
-
Nhá Nhem Nghĩa Là Gì?
-
Nhá Nhem Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
LÚC NHÁ NHEM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển