Nhà ở Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. nhà ở
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

nhà ở tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nhà ở trong tiếng Trung và cách phát âm nhà ở tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nhà ở tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm nhà ở tiếng Trung nhà ở (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm nhà ở tiếng Trung 廛 《古代指一户平民所住的房屋。》舍 《舍间。》住房 《供人居住的房屋。》住宅; 宅第 《住房(多指规模较大的)。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
廛 《古代指一户平民所住的房屋。》舍 《舍间。》住房 《供人居住的房屋。》住宅; 宅第 《住房(多指规模较大的)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ nhà ở hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • trái phiếu không có lãi suất định kỳ tiếng Trung là gì?
  • chết chưa hết tội tiếng Trung là gì?
  • phú thuế tiếng Trung là gì?
  • yếu mềm tiếng Trung là gì?
  • Thuỷ Li tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của nhà ở trong tiếng Trung

廛 《古代指一户平民所住的房屋。》舍 《舍间。》住房 《供人居住的房屋。》住宅; 宅第 《住房(多指规模较大的)。》

Đây là cách dùng nhà ở tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nhà ở tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 廛 《古代指一户平民所住的房屋。》舍 《舍间。》住房 《供人居住的房屋。》住宅; 宅第 《住房(多指规模较大的)。》

Từ điển Việt Trung

  • điện thoại dành riêng tiếng Trung là gì?
  • tự sự tiếng Trung là gì?
  • lược dầy tiếng Trung là gì?
  • dũa tam giác tiếng Trung là gì?
  • ỉa ra đó tiếng Trung là gì?
  • giao ngân tiếng Trung là gì?
  • y tá thực tập tiếng Trung là gì?
  • quy trình xử lí dầu thô tiếng Trung là gì?
  • bộ nội thương tiếng Trung là gì?
  • thảy tiếng Trung là gì?
  • trổ sơn tiếng Trung là gì?
  • thú tiếng Trung là gì?
  • hồ nghi tiếng Trung là gì?
  • bảo hiểm va đập tiếng Trung là gì?
  • ý nghĩ xằng bậy tiếng Trung là gì?
  • thấu kính lõm tiếng Trung là gì?
  • suzuki tiếng Trung là gì?
  • người Hẹ tiếng Trung là gì?
  • thông thống tiếng Trung là gì?
  • cống vật tiếng Trung là gì?
  • điện tín riêng tiếng Trung là gì?
  • chào cám ơn chào hạ màn tiếng Trung là gì?
  • đồ ngắt điện tiếng Trung là gì?
  • ủ men tiếng Trung là gì?
  • từ khoá tiếng Trung là gì?
  • khoa học ứng dụng tiếng Trung là gì?
  • ngắn ngủn tiếng Trung là gì?
  • bên tám lạng đàng nửa cân tiếng Trung là gì?
  • ván khung tiếng Trung là gì?
  • xin nghỉ phép thêm tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Nhà ở Trong Tiếng Trung