Nhà Phát Minh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhà phát minh" thành Tiếng Anh
inventor là bản dịch của "nhà phát minh" thành Tiếng Anh.
nhà phát minh + Thêm bản dịch Thêm nhà phát minhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
inventor
nounVà nhà phát minh ra cửa đã ra đi yên bình trong quan tài.
And the inventor of the door rests happily in his grave.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhà phát minh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhà phát minh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhà Phát Minh Trong Tiếng Anh Là Gì
-
PHÁT MINH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhà Phát Minh – Wikipedia Tiếng Việt
-
LÀ NHÀ PHÁT MINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"nhà Phát Minh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nhà Phát Minh Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Định Nghĩa Của Từ 'nhà Phát Minh' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nhà Phát Minh Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "phát Minh" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "nhà Phát Minh" - Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'phát Minh' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nhà Phát Minh: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...