Nhà Xe In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nhà xe" into English
garage is the translation of "nhà xe" into English.
nhà xe + Add translation Add nhà xeVietnamese-English dictionary
-
garage
nounBên ngoài nó là một nhà để xe điển hình, một nhà xe khá đẹp.
On the outside it looks like a very typical garage, a nice garage.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nhà xe" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nhà xe" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhà Xe Tiếng Anh Là Gì
-
• Nhà Xe, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Garage | Glosbe
-
NHÀ XE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhà Xe Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"nhà Xe" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nhà Xe - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
NHÀ XE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Nhà Xe Bằng Tiếng Anh
-
NHÀ XE - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "nhà Xe" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhà Xe' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bến Xe Khách Tiếng Anh Là Gì
-
Xe Khách Tiếng Anh Là Gì - Ucancook