Nhạc Cụ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
musical instrument, instrument, instruments là các bản dịch hàng đầu của "nhạc cụ" thành Tiếng Anh.
nhạc cụ noun + Thêm bản dịch Thêm nhạc cụTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
musical instrument
nouna device, object, contrivance or machine used to produce musical notes or sounds [..]
Có lẽ bạn thích học chơi nhạc cụ.
Perhaps you would like to learn how to play a musical instrument.
en.wiktionary.org -
instrument
nounA device constructed or modified with the purpose of making music.
Vậy có nghĩa là, bạn không thể đút sáo hay nhạc cụ nào vào cửa sau?
So you don't put any woodwind instruments up your Arschwitz.
omegawiki -
instruments
nounVậy có nghĩa là, bạn không thể đút sáo hay nhạc cụ nào vào cửa sau?
So you don't put any woodwind instruments up your Arschwitz.
GlosbeResearch -
musical instrument
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhạc cụ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nhạc cụ + Thêm bản dịch Thêm Nhạc cụTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
musical instrument
nounsound producing object used by a musician for this purpose
Có lẽ bạn thích học chơi nhạc cụ.
Perhaps you would like to learn how to play a musical instrument.
wikidata
Bản dịch "nhạc cụ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhạc Cụ Eng
-
NHẠC CỤ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NHẠC CỤ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nhạc Cụ In English
-
Nhạc Cụ - Tiếng Anh - Speak Languages
-
Tên Các Loại Nhạc Cụ Bằng Tiếng Anh - Minh Thanh Piano
-
Tên Gọi Của Các Loại Nhạc Cụ Bằng Tiếng Anh - Wow English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Các Loại Nhạc Cụ/Music Instruments/English Online
-
TÊN CÁC LOẠI NHẠC CỤ TRONG TIẾNG ANH - Victoriamusic
-
Các Loại Nhạc Cụ Việt Nam Bằng Tiếng Anh Chi Tiết Chính Xác Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Dụng Cụ âm Nhạc - LeeRit
-
36 Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Nhạc Cụ Nổi Tiếng Thế Giới
-
Bạn Có Biết Chơi Nhạc Cụ In English With Examples
-
Nhạc Cụ Trong Tiếng Anh Là Gì